Tỷ giá PLN sang AUD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AUD tháng 12 năm 2025

PLN/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,41842
Đóng cửa
0,41534
Thấp nhất
0,41465
Cao nhất
0,42208
Thay đổi
−0,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,41534−0,00017 · −0,04%
30 thg 12, 20250,4155−0,00058 · −0,14%
29 thg 12, 20250,41609+0,00012 · +0,03%
28 thg 12, 20250,41596−0,00023 · −0,06%
27 thg 12, 20250,41619−0,00040 · −0,10%
26 thg 12, 20250,4166−0,00012 · −0,03%
25 thg 12, 20250,41672+0,00016 · +0,04%
24 thg 12, 20250,41656−0,00240 · −0,57%
23 thg 12, 20250,41896−0,00187 · −0,45%
22 thg 12, 20250,42084−0,00009 · −0,02%
21 thg 12, 20250,42092+0,00009 · +0,02%
20 thg 12, 20250,42084−0,00105 · −0,25%
19 thg 12, 20250,42189−0,00018 · −0,04%
18 thg 12, 20250,42208+0,00201 · +0,48%
17 thg 12, 20250,42007−0,00036 · −0,08%
16 thg 12, 20250,42042+0,00236 · +0,57%
15 thg 12, 20250,41806+0,00022 · +0,05%
14 thg 12, 20250,41784+0,00015 · +0,04%
13 thg 12, 20250,41769+0,00099 · +0,24%
12 thg 12, 20250,4167+0,00017 · +0,04%
11 thg 12, 20250,41653+0,00161 · +0,39%
9 thg 12, 20250,41492+0,00027 · +0,07%
8 thg 12, 20250,41465−0,00010 · −0,02%
7 thg 12, 20250,41475−0,00003 · −0,01%
6 thg 12, 20250,41478−0,00139 · −0,34%
5 thg 12, 20250,41617−0,00157 · −0,38%
4 thg 12, 20250,41775−0,00051 · −0,12%
3 thg 12, 20250,41826−0,00103 · −0,25%
2 thg 12, 20250,41929+0,00087 · +0,21%
1 thg 12, 20250,41842−0,00026 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.