Tỷ giá PKR sang CAD
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 0,00506 CAD1 CAD = 197,63 PKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,00506
- Cao nhất
- 0,0051604
- Trung bình
- 0,0051179
- Thay đổi
- −0,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,00506 | −0,0000023 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0050622 | −0,0000002 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0050625 | −0,0000076 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0050701 | −0,0000174 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0050875 | +0,0000100 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0050775 | −0,0000090 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0050865 | −0,0000214 · −0,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0051079 | +0,0000004 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0051075 | −0,0000120 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0051194 | −0,0000068 · −0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0051263 | −0,0000022 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0051285 | −0,0000168 · −0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0051453 | −0,0000078 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0051531 | +0,0000091 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,005144 | −0,0000030 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,005147 | +0,0000101 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0051369 | −0,0000171 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,005154 | +0,0000169 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0051371 | −0,0000233 · −0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0051604 | +0,0000015 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0051589 | +0,0000186 · +0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0051403 | −0,0000107 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,005151 | +0,0000193 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0051317 | −0,0000119 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0051437 | +0,0000186 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0051251 | +0,0000055 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0051196 | +0,0000170 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0051026 | +0,0000032 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0050994 | −0,0000020 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0051014 | −0,0000054 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 PKR5,06 CAD
- 5.000 PKR25,3 CAD
- 10.000 PKR50,6 CAD
- 25.000 PKR126,5 CAD
- 50.000 PKR253 CAD
- 100.000 PKR506 CAD
- 500.000 PKR2.529,99 CAD
- 1.000.000 PKR5.059,98 CAD
- 1 CAD197,63 PKR
- 5 CAD988,15 PKR
- 10 CAD1.976,29 PKR
- 50 CAD9.881,46 PKR
- 100 CAD19.762,92 PKR
- 500 CAD98.814,62 PKR
- 1.000 CAD197.629,24 PKR
- 5.000 CAD988.146,19 PKR
- 10.000 CAD1.976.292,39 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 0,00506 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 197,63 PKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,92%: thấp nhất 0,00506, cao nhất 0,0051604, trung bình 0,0051179 CAD cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.