Tỷ giá PGK sang MYR
1 Kina Papua New Guinea bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PGK = 0,94055 MYR1 MYR = 1,063 PGKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,89856
- Cao nhất
- 0,94135
- Trung bình
- 0,91358
- Thay đổi
- +2,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,94055 | +0,01427 · +1,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,92628 | +0,01303 · +1,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,91325 | +0,00112 · +0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,91213 | −0,00551 · −0,60% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,91764 | +0,00693 · +0,76% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,91072 | +0,01216 · +1,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,89856 | −0,03182 · −3,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,93037 | +0,01935 · +2,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,91102 | +0,01050 · +1,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,90053 | +0,00023 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,9003 | +0,00061 · +0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,89968 | −0,00147 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,90115 | −0,00384 · −0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,905 | −0,02540 · −2,73% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,93039 | +0,01686 · +1,85% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,91353 | +0,01178 · +1,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,90176 | −0,00105 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,9028 | +0,00020 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,9026 | −0,00425 · −0,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,90686 | −0,00323 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,91009 | −0,02480 · −2,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,93489 | +0,01044 · +1,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,92445 | +0,02150 · +2,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,90295 | −0,01226 · −1,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,91521 | +0,01316 · +1,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,90206 | −0,01156 · −1,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,91362 | +0,01053 · +1,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,90309 | −0,03826 · −4,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,94135 | +0,00957 · +1,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,93178 | +0,01556 · +1,70% |
Số tiền phổ biến
- 10 PGK9,41 MYR
- 50 PGK47,03 MYR
- 100 PGK94,06 MYR
- 250 PGK235,14 MYR
- 500 PGK470,28 MYR
- 1.000 PGK940,55 MYR
- 5.000 PGK4.702,77 MYR
- 10.000 PGK9.405,55 MYR
- 1 MYR1,06 PGK
- 5 MYR5,32 PGK
- 10 MYR10,63 PGK
- 50 MYR53,16 PGK
- 100 MYR106,32 PGK
- 500 MYR531,6 PGK
- 1.000 MYR1.063,2 PGK
- 5.000 MYR5.316,01 PGK
- 10.000 MYR10.632,02 PGK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PGK sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PGK = 0,94055 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 1,063 PGK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PGK sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,66%: thấp nhất 0,89856, cao nhất 0,94135, trung bình 0,91358 MYR cho 1 PGK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.