Tỷ giá PEN sang GEL
1 Sol Peru bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PEN = 0,75412 GEL1 GEL = 1,326 PENCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,74995
- Cao nhất
- 0,76858
- Trung bình
- 0,75613
- Thay đổi
- −1,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,75412 | +0,00023 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,75389 | +0,00010 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,75379 | −0,00146 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,75525 | +0,00061 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,75464 | −0,00248 · −0,33% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,75712 | +0,00552 · +0,73% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,7516 | −0,00367 · −0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,75527 | +0,00102 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,75425 | +0,00036 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,75389 | −0,00038 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,75427 | −0,00090 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,75517 | +0,00373 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,75143 | −0,00495 · −0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,75638 | −0,00087 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,75725 | +0,00068 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,75657 | −0,00045 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,75702 | +0,00362 · +0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,75341 | +0,00001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,7534 | −0,00042 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,75382 | +0,00381 · +0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,75001 | −0,00519 · −0,69% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,7552 | −0,00233 · −0,31% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,75753 | +0,00759 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,74995 | −0,00267 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,75261 | −0,00211 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,75472 | −0,00571 · −0,75% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,76044 | −0,00418 · −0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,76462 | −0,00226 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,76688 | −0,00170 · −0,22% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,76858 | +0,00153 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 10 PEN7,54 GEL
- 50 PEN37,71 GEL
- 100 PEN75,41 GEL
- 250 PEN188,53 GEL
- 500 PEN377,06 GEL
- 1.000 PEN754,12 GEL
- 5.000 PEN3.770,61 GEL
- 10.000 PEN7.541,22 GEL
- 1 GEL1,33 PEN
- 5 GEL6,63 PEN
- 10 GEL13,26 PEN
- 50 GEL66,3 PEN
- 100 GEL132,6 PEN
- 500 GEL663,02 PEN
- 1.000 GEL1.326,05 PEN
- 5.000 GEL6.630,23 PEN
- 10.000 GEL13.260,46 PEN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PEN sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PEN = 0,75412 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,326 PEN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PEN sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,69%: thấp nhất 0,74995, cao nhất 0,76858, trung bình 0,75613 GEL cho 1 PEN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.