Tỷ giá PAB sang UZS
1 Balboa Panama bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PAB = 11.858,82 UZS1 UZS = 0,0000843 PABCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11.752,94
- Cao nhất
- 12.084,89
- Trung bình
- 11.879,03
- Thay đổi
- +0,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 11.858,82 | −61,83 · −0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 11.920,65 | +12,73 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 11.907,92 | −44,77 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 11.952,69 | −57,55 · −0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 12.010,24 | +7,90 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 12.002,34 | −82,55 · −0,68% |
| 19 thg 10, 2026 | 12.084,89 | +29,14 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 12.055,76 | −18,05 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 12.073,80 | +89,14 · +0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 11.984,67 | +61,23 · +0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 11.923,43 | +15,61 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 11.907,82 | +9,12 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 11.898,70 | +10,16 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 11.888,55 | −8,65 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 11.897,20 | +8,72 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 11.888,47 | +43,07 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 11.845,41 | +55,46 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 11.789,95 | +16,44 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 11.773,51 | +10,40 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 11.763,11 | −13,97 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 11.777,07 | +1,98 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 11.775,09 | −42,93 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 11.818,02 | −12,51 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 11.830,53 | +49,19 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 11.781,34 | −50,80 · −0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 11.832,14 | +39,92 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 11.792,22 | +39,28 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 11.752,94 | −72,71 · −0,61% |
| 27 thg 9, 2026 | 11.825,65 | +4,40 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 11.821,25 | +5,51 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 PAB11.858,82 UZS
- 5 PAB59.294,09 UZS
- 10 PAB118.588,18 UZS
- 25 PAB296.470,46 UZS
- 50 PAB592.940,92 UZS
- 100 PAB1.185.881,83 UZS
- 500 PAB5.929.409,16 UZS
- 1.000 PAB11.858.818,33 UZS
- 1.000 UZS0,0843 PAB
- 5.000 UZS0,4216 PAB
- 10.000 UZS0,8433 PAB
- 50.000 UZS4,22 PAB
- 100.000 UZS8,43 PAB
- 500.000 UZS42,16 PAB
- 1.000.000 UZS84,33 PAB
- 5.000.000 UZS421,63 PAB
- 10.000.000 UZS843,25 PAB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PAB sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PAB = 11.858,82 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000843 PAB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PAB sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,36%: thấp nhất 11.752,94, cao nhất 12.084,89, trung bình 11.879,03 UZS cho 1 PAB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.