Tỷ giá NOK sang CHF
1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NOK = 0,0884 CHF1 CHF = 11,312 NOKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08589
- Cao nhất
- 0,0884
- Trung bình
- 0,08711
- Thay đổi
- +1,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0884 | +0,00036 · +0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08805 | +0,00019 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08785 | +0,00002 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08784 | +0,00017 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08767 | +0,00021 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08746 | +0,00001 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08745 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08745 | +0,00001 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08744 | +0,00010 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08734 | −0,00024 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08758 | +0,00055 · +0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08703 | +0,00019 · +0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08684 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08684 | −0,00003 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08687 | −0,00010 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08697 | −0,00009 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08706 | −0,00005 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08711 | +0,00045 · +0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08666 | +0,00077 · +0,90% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08589 | −0,00018 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08607 | −0,00004 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08611 | −0,00017 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08628 | −0,00045 · −0,52% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08672 | −0,00016 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08689 | −0,00041 · −0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08729 | +0,00009 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0872 | +0,00007 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08713 | −0,00001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08714 | +0,00011 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,08703 | +0,00023 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 100 NOK8,84 CHF
- 500 NOK44,2 CHF
- 1.000 NOK88,4 CHF
- 2.500 NOK221,01 CHF
- 5.000 NOK442,02 CHF
- 10.000 NOK884,04 CHF
- 50.000 NOK4.420,19 CHF
- 100.000 NOK8.840,37 CHF
- 1 CHF11,31 NOK
- 5 CHF56,56 NOK
- 10 CHF113,12 NOK
- 50 CHF565,59 NOK
- 100 CHF1.131,17 NOK
- 500 CHF5.655,87 NOK
- 1.000 CHF11.311,74 NOK
- 5.000 CHF56.558,7 NOK
- 10.000 CHF113.117,4 NOK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NOK sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NOK = 0,0884 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 11,312 NOK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NOK sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,85%: thấp nhất 0,08589, cao nhất 0,0884, trung bình 0,08711 CHF cho 1 NOK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.