Tỷ giá NIO sang MYR
1 Córdoba Nicaragua bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NIO = 0,11133 MYR1 MYR = 8,982 NIOCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1108
- Cao nhất
- 0,1115
- Trung bình
- 0,11107
- Thay đổi
- +0,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,11133 | +0,00019 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,11114 | +0,00027 · +0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11088 | −0,00005 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11093 | −0,00006 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11099 | −0,00001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,111 | +0,00020 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1108 | −0,00051 · −0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11131 | +0,00023 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11108 | +0,00016 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11092 | −0,00005 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11097 | +0,00002 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11095 | −0,00016 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,11111 | +0,00014 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11097 | −0,00039 · −0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11136 | +0,00046 · +0,42% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,1109 | −0,00014 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11103 | −0,00014 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11117 | +0,00004 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11113 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11113 | −0,00013 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11127 | −0,00024 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,1115 | +0,00006 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11144 | +0,00023 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11121 | +0,00039 · +0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11082 | −0,00011 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11094 | −0,00027 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11121 | +0,00029 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11092 | −0,00029 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,11121 | +0,00033 · +0,29% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11088 | +0,00005 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 10 NIO1,11 MYR
- 50 NIO5,57 MYR
- 100 NIO11,13 MYR
- 250 NIO27,83 MYR
- 500 NIO55,67 MYR
- 1.000 NIO111,33 MYR
- 5.000 NIO556,67 MYR
- 10.000 NIO1.113,35 MYR
- 1 MYR8,98 NIO
- 5 MYR44,91 NIO
- 10 MYR89,82 NIO
- 50 MYR449,1 NIO
- 100 MYR898,19 NIO
- 500 MYR4.490,95 NIO
- 1.000 MYR8.981,9 NIO
- 5.000 MYR44.909,52 NIO
- 10.000 MYR89.819,04 NIO
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NIO sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NIO = 0,11133 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 8,982 NIO. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NIO sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,46%: thấp nhất 0,1108, cao nhất 0,1115, trung bình 0,11107 MYR cho 1 NIO.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.