Tỷ giá NIO sang BYN
1 Córdoba Nicaragua bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NIO = 0,07995 BYN1 BYN = 12,508 NIOCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0798
- Cao nhất
- 0,08351
- Trung bình
- 0,082
- Thay đổi
- −3,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07995 | +0,00015 · +0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0798 | −0,00043 · −0,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08024 | −0,00054 · −0,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08078 | −0,00017 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08095 | −0,00009 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08104 | −0,00095 · −1,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08198 | −0,00025 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08223 | +0,00034 · +0,42% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08189 | +0,00003 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08186 | −0,00026 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08212 | +0,00041 · +0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08171 | −0,00043 · −0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08214 | −0,00052 · −0,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08266 | −0,00025 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08291 | +0,00033 · +0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08258 | −0,00027 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08286 | −0,00049 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08335 | −0,00016 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08351 | +0,00053 · +0,64% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08298 | +0,00118 · +1,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0818 | −0,00023 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08204 | −0,00017 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0822 | −0,00025 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08245 | +0,00062 · +0,76% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08183 | −0,00029 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08213 | −0,00037 · −0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0825 | +0,00032 · +0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08218 | −0,00030 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08248 | +0,00033 · +0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08215 | −0,00058 · −0,70% |
Số tiền phổ biến
- 100 NIO8 BYN
- 500 NIO39,98 BYN
- 1.000 NIO79,95 BYN
- 2.500 NIO199,88 BYN
- 5.000 NIO399,75 BYN
- 10.000 NIO799,5 BYN
- 50.000 NIO3.997,51 BYN
- 100.000 NIO7.995,03 BYN
- 1 BYN12,51 NIO
- 5 BYN62,54 NIO
- 10 BYN125,08 NIO
- 50 BYN625,39 NIO
- 100 BYN1.250,78 NIO
- 500 BYN6.253,89 NIO
- 1.000 BYN12.507,78 NIO
- 5.000 BYN62.538,89 NIO
- 10.000 BYN125.077,78 NIO
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NIO sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NIO = 0,07995 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 12,508 NIO. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NIO sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,36%: thấp nhất 0,0798, cao nhất 0,08351, trung bình 0,082 BYN cho 1 NIO.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.