Tỷ giá MZN sang EGP
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 0,86448 EGP1 EGP = 1,157 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,81071
- Cao nhất
- 0,86589
- Trung bình
- 0,82911
- Thay đổi
- +6,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,86448 | +0,00164 · +0,19% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,86284 | −0,00304 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,86589 | +0,01398 · +1,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,8519 | −0,00136 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,85326 | +0,00053 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,85274 | +0,01609 · +1,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,83665 | −0,00024 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,83688 | +0,00419 · +0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,83269 | −0,00402 · −0,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,83672 | +0,00422 · +0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,83249 | +0,00135 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,83114 | +0,00295 · +0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,82819 | +0,00421 · +0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,82398 | +0,00347 · +0,42% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,82051 | +0,00061 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,8199 | −0,00070 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,8206 | +0,00042 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,82017 | +0,00104 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,81913 | −0,00225 · −0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,82138 | −0,00336 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,82474 | +0,00580 · +0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,81893 | +0,00089 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,81804 | −0,00147 · −0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,81951 | +0,00513 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,81439 | −0,00130 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,81568 | +0,00024 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,81544 | +0,00473 · +0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,81071 | −0,00010 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,81081 | −0,00085 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,81166 | +0,00089 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 MZN8,64 EGP
- 50 MZN43,22 EGP
- 100 MZN86,45 EGP
- 250 MZN216,12 EGP
- 500 MZN432,24 EGP
- 1.000 MZN864,48 EGP
- 5.000 MZN4.322,42 EGP
- 10.000 MZN8.644,85 EGP
- 10 EGP11,57 MZN
- 50 EGP57,84 MZN
- 100 EGP115,68 MZN
- 500 EGP578,38 MZN
- 1.000 EGP1.156,76 MZN
- 5.000 EGP5.783,79 MZN
- 10.000 EGP11.567,58 MZN
- 50.000 EGP57.837,92 MZN
- 100.000 EGP115.675,83 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 0,86448 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 1,157 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,62%: thấp nhất 0,81071, cao nhất 0,86589, trung bình 0,82911 EGP cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.