Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MZN sang CHF

1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MZN = 0,01292 CHF1 CHF = 77,424 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01286
Cao nhất
0,01311
Trung bình
0,01299
Thay đổi
−0,53%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01292−0,00001 · −0,06%
24 thg 10, 20260,01292+0,00007 · +0,51%
23 thg 10, 20260,01286−0,00003 · −0,26%
22 thg 10, 20260,01289−0,00003 · −0,25%
21 thg 10, 20260,01292+0,00001 · +0,07%
20 thg 10, 20260,012910,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,012910,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,01291−0,00001 · −0,06%
17 thg 10, 20260,01292−0,00003 · −0,21%
16 thg 10, 20260,01294−0,00005 · −0,38%
15 thg 10, 20260,01299−0,00010 · −0,75%
14 thg 10, 20260,01309−0,00001 · −0,07%
13 thg 10, 20260,0131+0,00008 · +0,59%
12 thg 10, 20260,01302+0,00002 · +0,16%
11 thg 10, 20260,013+0,00001 · +0,07%
10 thg 10, 20260,01299−0,00002 · −0,12%
9 thg 10, 20260,01301−0,00004 · −0,31%
8 thg 10, 20260,01305−0,00001 · −0,04%
7 thg 10, 20260,01305+0,00002 · +0,16%
6 thg 10, 20260,01303+0,00003 · +0,21%
5 thg 10, 20260,013+0,00003 · +0,27%
4 thg 10, 20260,01297−0,00002 · −0,13%
3 thg 10, 20260,01299−0,00001 · −0,10%
2 thg 10, 20260,013−0,00011 · −0,83%
1 thg 10, 20260,01311+0,00004 · +0,31%
30 thg 9, 20260,01307+0,00001 · +0,08%
29 thg 9, 20260,01306+0,00006 · +0,49%
28 thg 9, 20260,01299+0,00002 · +0,17%
27 thg 9, 20260,01297−0,00001 · −0,07%
26 thg 9, 20260,012980,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 MZN1,29 CHF
  • 500 MZN6,46 CHF
  • 1.000 MZN12,92 CHF
  • 2.500 MZN32,29 CHF
  • 5.000 MZN64,58 CHF
  • 10.000 MZN129,16 CHF
  • 50.000 MZN645,79 CHF
  • 100.000 MZN1.291,59 CHF
  • 1 CHF77,42 MZN
  • 5 CHF387,12 MZN
  • 10 CHF774,24 MZN
  • 50 CHF3.871,2 MZN
  • 100 CHF7.742,4 MZN
  • 500 CHF38.711,98 MZN
  • 1.000 CHF77.423,96 MZN
  • 5.000 CHF387.119,8 MZN
  • 10.000 CHF774.239,59 MZN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MZN sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MZN = 0,01292 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 77,424 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MZN sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,53%: thấp nhất 0,01286, cao nhất 0,01311, trung bình 0,01299 CHF cho 1 MZN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.