Tỷ giá MYR sang RUB hôm nay

Tỷ giá MYR sang RUB tháng 10 năm 2025

MYR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
19,632
Đóng cửa
19,059
Thấp nhất
18,611
Cao nhất
19,70
Thay đổi
−3,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202519,059+0,014 · +0,07%
30 thg 10, 202519,045+0,132 · +0,70%
29 thg 10, 202518,913+0,066 · +0,35%
28 thg 10, 202518,846−0,064 · −0,34%
27 thg 10, 202518,91−0,019 · −0,10%
26 thg 10, 202518,93+0,077 · +0,41%
25 thg 10, 202518,853−0,382 · −1,99%
24 thg 10, 202519,235−0,027 · −0,14%
23 thg 10, 202519,261+0,023 · +0,12%
22 thg 10, 202519,238+0,095 · +0,50%
21 thg 10, 202519,143−0,057 · −0,30%
20 thg 10, 202519,201−0,012 · −0,06%
19 thg 10, 202519,212+0,037 · +0,19%
18 thg 10, 202519,175+0,157 · +0,82%
17 thg 10, 202519,019+0,408 · +2,19%
16 thg 10, 202518,611−0,207 · −1,10%
15 thg 10, 202518,818−0,338 · −1,77%
14 thg 10, 202519,156−0,053 · −0,28%
13 thg 10, 202519,209−0,100 · −0,52%
12 thg 10, 202519,309+0,067 · +0,35%
11 thg 10, 202519,242+0,015 · +0,08%
10 thg 10, 202519,227−0,111 · −0,58%
9 thg 10, 202519,338−0,204 · −1,04%
8 thg 10, 202519,542−0,159 · −0,81%
7 thg 10, 202519,70+0,181 · +0,93%
6 thg 10, 202519,519−0,016 · −0,08%
5 thg 10, 202519,5350,000 · 0,00%
4 thg 10, 202519,535+0,058 · +0,30%
3 thg 10, 202519,477−0,119 · −0,61%
2 thg 10, 202519,596−0,035 · −0,18%
1 thg 10, 202519,632−0,082 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.