Tỷ giá MYR sang KGS hôm nay

Tỷ giá MYR sang KGS tháng 12 năm 2025

MYR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
21,175
Đóng cửa
21,572
Thấp nhất
21,173
Cao nhất
21,68
Thay đổi
+1,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202521,572−0,013 · −0,06%
30 thg 12, 202521,585+0,008 · +0,04%
29 thg 12, 202521,578−0,028 · −0,13%
28 thg 12, 202521,605−0,010 · −0,04%
27 thg 12, 202521,615−0,065 · −0,30%
26 thg 12, 202521,68+0,063 · +0,29%
25 thg 12, 202521,617+0,068 · +0,32%
24 thg 12, 202521,549+0,060 · +0,28%
23 thg 12, 202521,489+0,044 · +0,21%
22 thg 12, 202521,445−0,009 · −0,04%
21 thg 12, 202521,454+0,007 · +0,03%
20 thg 12, 202521,447+0,032 · +0,15%
19 thg 12, 202521,415+0,038 · +0,18%
18 thg 12, 202521,377−0,044 · −0,20%
17 thg 12, 202521,42+0,041 · +0,19%
16 thg 12, 202521,379−0,016 · −0,07%
15 thg 12, 202521,395+0,047 · +0,22%
14 thg 12, 202521,348+0,002 · +0,01%
13 thg 12, 202521,346+0,038 · +0,18%
12 thg 12, 202521,308+0,014 · +0,07%
11 thg 12, 202521,294+0,067 · +0,32%
9 thg 12, 202521,227−0,053 · −0,25%
8 thg 12, 202521,279+0,004 · +0,02%
7 thg 12, 202521,275−0,010 · −0,05%
6 thg 12, 202521,285+0,040 · +0,19%
5 thg 12, 202521,245+0,021 · +0,10%
4 thg 12, 202521,224+0,031 · +0,14%
3 thg 12, 202521,193+0,020 · +0,09%
2 thg 12, 202521,173−0,002 · −0,01%
1 thg 12, 202521,175+0,012 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.