Tỷ giá MYR sang KGS hôm nay

Tỷ giá MYR sang KGS tháng 1 năm 2026

MYR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
21,564
Đóng cửa
22,194
Thấp nhất
21,361
Cao nhất
22,291
Thay đổi
+2,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202622,194−0,003 · −0,01%
30 thg 1, 202622,197−0,049 · −0,22%
29 thg 1, 202622,246−0,045 · −0,20%
28 thg 1, 202622,291+0,241 · +1,09%
27 thg 1, 202622,049+0,011 · +0,05%
26 thg 1, 202622,038+0,208 · +0,95%
25 thg 1, 202621,83+0,002 · +0,01%
24 thg 1, 202621,828+0,092 · +0,42%
23 thg 1, 202621,737+0,117 · +0,54%
22 thg 1, 202621,62+0,062 · +0,29%
21 thg 1, 202621,558−0,017 · −0,08%
20 thg 1, 202621,576+0,022 · +0,10%
19 thg 1, 202621,554+0,002 · +0,01%
18 thg 1, 202621,551−0,004 · −0,02%
17 thg 1, 202621,555+0,008 · +0,04%
16 thg 1, 202621,547−0,049 · −0,23%
15 thg 1, 202621,596+0,058 · +0,27%
14 thg 1, 202621,538−0,001 · 0,00%
13 thg 1, 202621,539+0,051 · +0,24%
12 thg 1, 202621,489+0,050 · +0,23%
11 thg 1, 202621,439+0,078 · +0,36%
10 thg 1, 202621,361−0,155 · −0,72%
9 thg 1, 202621,516−0,004 · −0,02%
8 thg 1, 202621,521−0,073 · −0,34%
7 thg 1, 202621,593+0,041 · +0,19%
6 thg 1, 202621,552+0,034 · +0,16%
5 thg 1, 202621,518−0,049 · −0,23%
4 thg 1, 202621,5670,000 · 0,00%
3 thg 1, 202621,567+0,021 · +0,10%
2 thg 1, 202621,546−0,018 · −0,08%
1 thg 1, 202621,564−0,008 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.