Tỷ giá MYR sang KGS hôm nay

Tỷ giá MYR sang KGS tháng 11 năm 2025

MYR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
20,857
Đóng cửa
21,164
Thấp nhất
20,803
Cao nhất
21,21
Thay đổi
+1,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202521,164−0,008 · −0,04%
29 thg 11, 202521,172−0,023 · −0,11%
28 thg 11, 202521,194+0,014 · +0,06%
27 thg 11, 202521,181−0,003 · −0,01%
26 thg 11, 202521,1830,000 · 0,00%
25 thg 11, 202521,184+0,035 · +0,16%
24 thg 11, 202521,149+0,048 · +0,23%
23 thg 11, 202521,10+0,066 · +0,32%
22 thg 11, 202521,034−0,100 · −0,47%
21 thg 11, 202521,134+0,053 · +0,25%
20 thg 11, 202521,081+0,010 · +0,05%
19 thg 11, 202521,071+0,075 · +0,36%
18 thg 11, 202520,995−0,145 · −0,69%
17 thg 11, 202521,141−0,025 · −0,12%
16 thg 11, 202521,165+0,002 · +0,01%
15 thg 11, 202521,164−0,017 · −0,08%
14 thg 11, 202521,181+0,021 · +0,10%
13 thg 11, 202521,16−0,050 · −0,24%
12 thg 11, 202521,21+0,187 · +0,89%
11 thg 11, 202521,024+0,054 · +0,26%
10 thg 11, 202520,969+0,028 · +0,13%
9 thg 11, 202520,941−0,003 · −0,01%
8 thg 11, 202520,944−0,010 · −0,05%
7 thg 11, 202520,954+0,053 · +0,26%
6 thg 11, 202520,901+0,080 · +0,38%
5 thg 11, 202520,821+0,018 · +0,09%
4 thg 11, 202520,803−0,033 · −0,16%
3 thg 11, 202520,836−0,037 · −0,18%
2 thg 11, 202520,873+0,016 · +0,08%
1 thg 11, 202520,857−0,002 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.