Tỷ giá MYR sang KGS hôm nay

Tỷ giá MYR sang KGS tháng 10 năm 2025

MYR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
20,785
Đóng cửa
20,859
Thấp nhất
20,671
Cao nhất
20,873
Thay đổi
+0,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202520,859+0,021 · +0,10%
30 thg 10, 202520,839−0,034 · −0,16%
29 thg 10, 202520,873+0,073 · +0,35%
28 thg 10, 202520,80+0,072 · +0,35%
27 thg 10, 202520,727+0,018 · +0,09%
26 thg 10, 202520,710,000 · 0,00%
25 thg 10, 202520,71+0,009 · +0,04%
24 thg 10, 202520,701+0,030 · +0,15%
23 thg 10, 202520,671−0,009 · −0,04%
22 thg 10, 202520,68−0,024 · −0,11%
21 thg 10, 202520,704+0,008 · +0,04%
20 thg 10, 202520,696+0,002 · +0,01%
19 thg 10, 202520,694+0,005 · +0,02%
18 thg 10, 202520,689−0,012 · −0,06%
17 thg 10, 202520,701+0,005 · +0,02%
16 thg 10, 202520,697−0,004 · −0,02%
15 thg 10, 202520,701+0,010 · +0,05%
14 thg 10, 202520,691−0,014 · −0,07%
13 thg 10, 202520,7050,000 · 0,00%
12 thg 10, 202520,7040,000 · 0,00%
11 thg 10, 202520,704−0,008 · −0,04%
10 thg 10, 202520,712−0,037 · −0,18%
9 thg 10, 202520,749+0,040 · +0,19%
8 thg 10, 202520,709−0,038 · −0,18%
7 thg 10, 202520,748−0,007 · −0,04%
6 thg 10, 202520,755−0,023 · −0,11%
5 thg 10, 202520,778−0,002 · −0,01%
4 thg 10, 202520,78+0,032 · +0,15%
3 thg 10, 202520,748−0,042 · −0,20%
2 thg 10, 202520,79+0,005 · +0,03%
1 thg 10, 202520,785+0,030 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.