Tỷ giá MYR sang ILS hôm nay

Tỷ giá MYR sang ILS tháng 12 năm 2025

MYR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,78872
Đóng cửa
0,78401
Thấp nhất
0,78122
Cao nhất
0,7903
Thay đổi
−0,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,78401−0,00231 · −0,29%
30 thg 12, 20250,78632−0,00049 · −0,06%
29 thg 12, 20250,78682−0,00126 · −0,16%
28 thg 12, 20250,78808−0,00102 · −0,13%
27 thg 12, 20250,7891−0,00091 · −0,12%
26 thg 12, 20250,79002+0,00236 · +0,30%
25 thg 12, 20250,78766+0,00343 · +0,44%
24 thg 12, 20250,78423−0,00111 · −0,14%
23 thg 12, 20250,78534−0,00015 · −0,02%
22 thg 12, 20250,7855−0,00065 · −0,08%
21 thg 12, 20250,78614−0,00019 · −0,02%
20 thg 12, 20250,78633+0,00083 · +0,11%
19 thg 12, 20250,7855−0,00258 · −0,33%
18 thg 12, 20250,78808−0,00223 · −0,28%
17 thg 12, 20250,7903+0,00494 · +0,63%
16 thg 12, 20250,78537−0,00110 · −0,14%
15 thg 12, 20250,78647+0,00233 · +0,30%
14 thg 12, 20250,78414−0,00159 · −0,20%
13 thg 12, 20250,78573+0,00419 · +0,54%
12 thg 12, 20250,78154−0,00527 · −0,67%
11 thg 12, 20250,78682+0,00560 · +0,72%
9 thg 12, 20250,78122−0,00484 · −0,62%
8 thg 12, 20250,78606−0,00025 · −0,03%
7 thg 12, 20250,78631−0,00086 · −0,11%
6 thg 12, 20250,78717+0,00089 · +0,11%
5 thg 12, 20250,78628+0,00239 · +0,30%
4 thg 12, 20250,78389−0,00383 · −0,49%
3 thg 12, 20250,78772−0,00109 · −0,14%
2 thg 12, 20250,78881+0,00009 · +0,01%
1 thg 12, 20250,78872−0,00035 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.