Tỷ giá MYR sang ILS hôm nay

Tỷ giá MYR sang ILS tháng 11 năm 2025

MYR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,77581
Đóng cửa
0,78906
Thấp nhất
0,77306
Cao nhất
0,79416
Thay đổi
+1,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,78906+0,00112 · +0,14%
29 thg 11, 20250,78795−0,00315 · −0,40%
28 thg 11, 20250,79109−0,00003 · 0,00%
27 thg 11, 20250,79112−0,00304 · −0,38%
26 thg 11, 20250,79416+0,00471 · +0,60%
25 thg 11, 20250,78946−0,00111 · −0,14%
24 thg 11, 20250,79057+0,00129 · +0,16%
23 thg 11, 20250,78928+0,00037 · +0,05%
22 thg 11, 20250,78891−0,00132 · −0,17%
21 thg 11, 20250,79023+0,00511 · +0,65%
20 thg 11, 20250,78512−0,00221 · −0,28%
19 thg 11, 20250,78734+0,00609 · +0,78%
18 thg 11, 20250,78125+0,00167 · +0,21%
17 thg 11, 20250,77958−0,00301 · −0,38%
16 thg 11, 20250,78259+0,00112 · +0,14%
15 thg 11, 20250,78146+0,00006 · +0,01%
14 thg 11, 20250,7814+0,00833 · +1,08%
13 thg 11, 20250,77306−0,00740 · −0,95%
12 thg 11, 20250,78047+0,00433 · +0,56%
11 thg 11, 20250,77614−0,00297 · −0,38%
10 thg 11, 20250,77911−0,00140 · −0,18%
9 thg 11, 20250,78051−0,00060 · −0,08%
8 thg 11, 20250,78111−0,00107 · −0,14%
7 thg 11, 20250,78219+0,00444 · +0,57%
6 thg 11, 20250,77774−0,00372 · −0,48%
5 thg 11, 20250,78146+0,00687 · +0,89%
4 thg 11, 20250,77459−0,00155 · −0,20%
3 thg 11, 20250,77614+0,00040 · +0,05%
2 thg 11, 20250,77575−0,00007 · −0,01%
1 thg 11, 20250,77581+0,00015 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.