Tỷ giá MYR sang ILS hôm nay

Tỷ giá MYR sang ILS tháng 1 năm 2026

MYR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,78552
Đóng cửa
0,7891
Thấp nhất
0,7694
Cao nhất
0,78961
Thay đổi
+0,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,7891+0,00608 · +0,78%
30 thg 1, 20260,78302−0,00392 · −0,50%
29 thg 1, 20260,78694−0,00080 · −0,10%
28 thg 1, 20260,78774+0,00215 · +0,27%
27 thg 1, 20260,7856−0,00401 · −0,51%
26 thg 1, 20260,78961+0,00874 · +1,12%
25 thg 1, 20260,78087−0,00187 · −0,24%
24 thg 1, 20260,78274+0,00277 · +0,36%
23 thg 1, 20260,77997+0,00128 · +0,16%
22 thg 1, 20260,77868−0,00294 · −0,38%
21 thg 1, 20260,78162+0,00314 · +0,40%
20 thg 1, 20260,77849+0,00235 · +0,30%
19 thg 1, 20260,77613+0,00199 · +0,26%
18 thg 1, 20260,77414−0,00085 · −0,11%
17 thg 1, 20260,77499+0,00135 · +0,17%
16 thg 1, 20260,77365−0,00563 · −0,72%
15 thg 1, 20260,77928+0,00435 · +0,56%
14 thg 1, 20260,77493+0,00161 · +0,21%
13 thg 1, 20260,77331−0,00020 · −0,03%
12 thg 1, 20260,77351−0,00046 · −0,06%
11 thg 1, 20260,77397+0,00457 · +0,59%
10 thg 1, 20260,7694−0,01062 · −1,36%
9 thg 1, 20260,78002+0,00073 · +0,09%
8 thg 1, 20260,77928−0,00273 · −0,35%
7 thg 1, 20260,78201+0,00497 · +0,64%
6 thg 1, 20260,77704−0,00430 · −0,55%
5 thg 1, 20260,78134−0,00429 · −0,55%
4 thg 1, 20260,78563+0,00002 · 0,00%
3 thg 1, 20260,78562+0,00344 · +0,44%
2 thg 1, 20260,78218−0,00334 · −0,42%
1 thg 1, 20260,78552+0,00151 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.