Tỷ giá MYR sang GBP hôm nay

Tỷ giá MYR sang GBP tháng 11 năm 2025

MYR/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,18128
Đóng cửa
0,1827
Thấp nhất
0,18122
Cao nhất
0,18474
Thay đổi
+0,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,1827−0,00010 · −0,06%
29 thg 11, 20250,1828−0,00029 · −0,16%
28 thg 11, 20250,18309+0,00047 · +0,26%
27 thg 11, 20250,18263−0,00109 · −0,59%
26 thg 11, 20250,18371−0,00103 · −0,56%
25 thg 11, 20250,18474+0,00039 · +0,21%
24 thg 11, 20250,18435+0,00061 · +0,33%
23 thg 11, 20250,18374+0,00038 · +0,21%
22 thg 11, 20250,18336−0,00086 · −0,47%
21 thg 11, 20250,18422−0,00007 · −0,04%
20 thg 11, 20250,18429+0,00093 · +0,51%
19 thg 11, 20250,18336+0,00088 · +0,48%
18 thg 11, 20250,18248−0,00121 · −0,66%
17 thg 11, 20250,18369+0,00016 · +0,09%
16 thg 11, 20250,18353−0,00009 · −0,05%
15 thg 11, 20250,18362−0,00053 · −0,29%
14 thg 11, 20250,18416−0,00020 · −0,11%
13 thg 11, 20250,18435−0,00019 · −0,10%
12 thg 11, 20250,18455+0,00193 · +1,06%
11 thg 11, 20250,18262+0,00030 · +0,17%
10 thg 11, 20250,18232+0,00032 · +0,17%
9 thg 11, 20250,182+0,00009 · +0,05%
8 thg 11, 20250,18191−0,00063 · −0,34%
7 thg 11, 20250,18253−0,00037 · −0,20%
6 thg 11, 20250,1829+0,00010 · +0,05%
5 thg 11, 20250,1828+0,00158 · +0,87%
4 thg 11, 20250,18122−0,00016 · −0,09%
3 thg 11, 20250,18138−0,00010 · −0,05%
2 thg 11, 20250,18148+0,00020 · +0,11%
1 thg 11, 20250,18128+0,00002 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.