Tỷ giá MYR sang GBP hôm nay

Tỷ giá MYR sang GBP tháng 10 năm 2025

MYR/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,17683
Đóng cửa
0,18126
Thấp nhất
0,17606
Cao nhất
0,18126
Thay đổi
+2,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,18126+0,00086 · +0,48%
30 thg 10, 20250,1804+0,00049 · +0,27%
29 thg 10, 20250,17991+0,00179 · +1,00%
28 thg 10, 20250,17812+0,00029 · +0,16%
27 thg 10, 20250,17783−0,00008 · −0,04%
26 thg 10, 20250,17791+0,00005 · +0,03%
25 thg 10, 20250,17786+0,00023 · +0,13%
24 thg 10, 20250,17763+0,00051 · +0,29%
23 thg 10, 20250,17712+0,00028 · +0,16%
22 thg 10, 20250,17684+0,00022 · +0,12%
21 thg 10, 20250,17663+0,00048 · +0,27%
20 thg 10, 20250,17614−0,00006 · −0,03%
19 thg 10, 20250,17620,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,1762+0,00006 · +0,03%
17 thg 10, 20250,17614+0,00008 · +0,04%
16 thg 10, 20250,17607−0,00140 · −0,79%
15 thg 10, 20250,17746+0,00014 · +0,08%
14 thg 10, 20250,17732+0,00003 · +0,02%
13 thg 10, 20250,17728−0,00002 · −0,01%
12 thg 10, 20250,1773−0,00004 · −0,02%
11 thg 10, 20250,17735−0,00069 · −0,39%
10 thg 10, 20250,17804+0,00110 · +0,62%
9 thg 10, 20250,17694+0,00022 · +0,13%
8 thg 10, 20250,17671+0,00065 · +0,37%
7 thg 10, 20250,17606−0,00038 · −0,22%
6 thg 10, 20250,17644+0,00011 · +0,06%
5 thg 10, 20250,17633+0,00009 · +0,05%
4 thg 10, 20250,17624−0,00034 · −0,19%
3 thg 10, 20250,17658+0,00017 · +0,10%
2 thg 10, 20250,17641−0,00042 · −0,23%
1 thg 10, 20250,17683+0,00013 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.