Tỷ giá MYR sang GBP hôm nay

Tỷ giá MYR sang GBP tháng 12 năm 2025

MYR/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,183
Đóng cửa
0,18325
Thấp nhất
0,18184
Cao nhất
0,18344
Thay đổi
+0,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,18325+0,00055 · +0,30%
30 thg 12, 20250,18270,00000 · 0,00%
29 thg 12, 20250,1827−0,00034 · −0,18%
28 thg 12, 20250,18304−0,00012 · −0,07%
27 thg 12, 20250,18316−0,00029 · −0,16%
26 thg 12, 20250,18344+0,00056 · +0,31%
25 thg 12, 20250,18288+0,00080 · +0,44%
24 thg 12, 20250,18208−0,00019 · −0,10%
23 thg 12, 20250,18227−0,00074 · −0,40%
22 thg 12, 20250,18301−0,00028 · −0,15%
21 thg 12, 20250,18329−0,00003 · −0,02%
20 thg 12, 20250,18332+0,00040 · +0,22%
19 thg 12, 20250,18292+0,00006 · +0,04%
18 thg 12, 20250,18286+0,00043 · +0,24%
17 thg 12, 20250,18243−0,00045 · −0,25%
16 thg 12, 20250,18288−0,00011 · −0,06%
15 thg 12, 20250,18298+0,00069 · +0,38%
14 thg 12, 20250,18229−0,00020 · −0,11%
13 thg 12, 20250,1825+0,00058 · +0,32%
12 thg 12, 20250,18191−0,00024 · −0,13%
11 thg 12, 20250,18215+0,00013 · +0,07%
9 thg 12, 20250,18202−0,00032 · −0,18%
8 thg 12, 20250,18235+0,00011 · +0,06%
7 thg 12, 20250,18224−0,00027 · −0,15%
6 thg 12, 20250,18251+0,00039 · +0,21%
5 thg 12, 20250,18212+0,00028 · +0,15%
4 thg 12, 20250,18184−0,00129 · −0,70%
3 thg 12, 20250,18313−0,00003 · −0,02%
2 thg 12, 20250,18317+0,00016 · +0,09%
1 thg 12, 20250,183+0,00030 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.