Tỷ giá MYR sang CAD hôm nay

Tỷ giá MYR sang CAD tháng 11 năm 2025

MYR/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,33455
Đóng cửa
0,33819
Thấp nhất
0,33403
Cao nhất
0,34167
Thay đổi
+1,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,33819−0,00010 · −0,03%
29 thg 11, 20250,33829−0,00170 · −0,50%
28 thg 11, 20250,33998+0,00018 · +0,05%
27 thg 11, 20250,3398−0,00126 · −0,37%
26 thg 11, 20250,34106−0,00061 · −0,18%
25 thg 11, 20250,34167+0,00140 · +0,41%
24 thg 11, 20250,34027+0,00089 · +0,26%
23 thg 11, 20250,33937+0,00104 · +0,31%
22 thg 11, 20250,33834−0,00124 · −0,36%
21 thg 11, 20250,33957+0,00163 · +0,48%
20 thg 11, 20250,33794+0,00085 · +0,25%
19 thg 11, 20250,33709−0,00016 · −0,05%
18 thg 11, 20250,33725−0,00187 · −0,55%
17 thg 11, 20250,33912−0,00026 · −0,08%
16 thg 11, 20250,33938+0,00008 · +0,02%
15 thg 11, 20250,3393−0,00022 · −0,07%
14 thg 11, 20250,33952+0,00056 · +0,16%
13 thg 11, 20250,33896−0,00096 · −0,28%
12 thg 11, 20250,33993+0,00265 · +0,79%
11 thg 11, 20250,33727+0,00087 · +0,26%
10 thg 11, 20250,3364+0,00009 · +0,03%
9 thg 11, 20250,33631+0,00011 · +0,03%
8 thg 11, 20250,3362−0,00218 · −0,64%
7 thg 11, 20250,33838+0,00136 · +0,40%
6 thg 11, 20250,33702+0,00107 · +0,32%
5 thg 11, 20250,33595+0,00139 · +0,41%
4 thg 11, 20250,33456+0,00053 · +0,16%
3 thg 11, 20250,33403−0,00086 · −0,26%
2 thg 11, 20250,33489+0,00034 · +0,10%
1 thg 11, 20250,33455+0,00103 · +0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.