Tỷ giá MYR sang CAD hôm nay

Tỷ giá MYR sang CAD tháng 12 năm 2025

MYR/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,3384
Đóng cửa
0,33788
Thấp nhất
0,33557
Cao nhất
0,33897
Thay đổi
−0,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,33788+0,00009 · +0,03%
30 thg 12, 20250,33779+0,00062 · +0,18%
29 thg 12, 20250,33717−0,00070 · −0,21%
28 thg 12, 20250,33787−0,00005 · −0,02%
27 thg 12, 20250,33792−0,00105 · −0,31%
26 thg 12, 20250,33897+0,00104 · +0,31%
25 thg 12, 20250,33793+0,00098 · +0,29%
24 thg 12, 20250,33695−0,00059 · −0,18%
23 thg 12, 20250,33754−0,00074 · −0,22%
22 thg 12, 20250,33828−0,00017 · −0,05%
21 thg 12, 20250,33845+0,00016 · +0,05%
20 thg 12, 20250,33829+0,00096 · +0,29%
19 thg 12, 20250,33733+0,00039 · +0,12%
18 thg 12, 20250,33694−0,00003 · −0,01%
17 thg 12, 20250,33697+0,00018 · +0,05%
16 thg 12, 20250,33679+0,00009 · +0,03%
15 thg 12, 20250,33669+0,00043 · +0,13%
14 thg 12, 20250,33626+0,00010 · +0,03%
13 thg 12, 20250,33617+0,00059 · +0,18%
12 thg 12, 20250,33557−0,00083 · −0,25%
11 thg 12, 20250,3364+0,00030 · +0,09%
9 thg 12, 20250,3361−0,00011 · −0,03%
8 thg 12, 20250,33621+0,00008 · +0,02%
7 thg 12, 20250,33613−0,00001 · 0,00%
6 thg 12, 20250,33614−0,00264 · −0,78%
5 thg 12, 20250,33878+0,00011 · +0,03%
4 thg 12, 20250,33867+0,00038 · +0,11%
3 thg 12, 20250,33829−0,00054 · −0,16%
2 thg 12, 20250,33883+0,00043 · +0,13%
1 thg 12, 20250,3384+0,00021 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.