Tỷ giá MYR sang CAD hôm nay

Tỷ giá MYR sang CAD tháng 10 năm 2025

MYR/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,33096
Đóng cửa
0,33352
Thấp nhất
0,33068
Cao nhất
0,33352
Thay đổi
+0,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,33352+0,00146 · +0,44%
30 thg 10, 20250,33206−0,00047 · −0,14%
29 thg 10, 20250,33253−0,00014 · −0,04%
28 thg 10, 20250,33268+0,00121 · +0,36%
27 thg 10, 20250,33147−0,00005 · −0,01%
26 thg 10, 20250,33151+0,00019 · +0,06%
25 thg 10, 20250,33132+0,00016 · +0,05%
24 thg 10, 20250,33117+0,00043 · +0,13%
23 thg 10, 20250,33073−0,00052 · −0,16%
22 thg 10, 20250,33125−0,00107 · −0,32%
21 thg 10, 20250,33232+0,00074 · +0,22%
20 thg 10, 20250,33158−0,00023 · −0,07%
19 thg 10, 20250,33181+0,00027 · +0,08%
18 thg 10, 20250,33154−0,00096 · −0,29%
17 thg 10, 20250,3325+0,00063 · +0,19%
16 thg 10, 20250,33186−0,00043 · −0,13%
15 thg 10, 20250,3323+0,00019 · +0,06%
14 thg 10, 20250,33211+0,00097 · +0,29%
13 thg 10, 20250,33114−0,00062 · −0,19%
12 thg 10, 20250,33176+0,00009 · +0,03%
11 thg 10, 20250,33166−0,00031 · −0,09%
10 thg 10, 20250,33197+0,00116 · +0,35%
9 thg 10, 20250,33081+0,00014 · +0,04%
8 thg 10, 20250,33068−0,00033 · −0,10%
7 thg 10, 20250,331−0,00010 · −0,03%
6 thg 10, 20250,3311−0,00061 · −0,18%
5 thg 10, 20250,33171+0,00011 · +0,03%
4 thg 10, 20250,33159+0,00019 · +0,06%
3 thg 10, 20250,3314−0,00011 · −0,03%
2 thg 10, 20250,33151+0,00055 · +0,17%
1 thg 10, 20250,33096+0,00066 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.