Tỷ giá MYR sang AUD hôm nay

Tỷ giá MYR sang AUD tháng 11 năm 2025

MYR/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,3645
Đóng cửa
0,36997
Thấp nhất
0,36403
Cao nhất
0,37467
Thay đổi
+1,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,36997+0,00052 · +0,14%
29 thg 11, 20250,36946−0,00126 · −0,34%
28 thg 11, 20250,37072−0,00003 · −0,01%
27 thg 11, 20250,37075−0,00228 · −0,61%
26 thg 11, 20250,37303−0,00165 · −0,44%
25 thg 11, 20250,37467+0,00075 · +0,20%
24 thg 11, 20250,37393+0,00109 · +0,29%
23 thg 11, 20250,37284+0,00107 · +0,29%
22 thg 11, 20250,37177−0,00165 · −0,44%
21 thg 11, 20250,37342+0,00244 · +0,66%
20 thg 11, 20250,370980,00000 · 0,00%
19 thg 11, 20250,37098+0,00113 · +0,31%
18 thg 11, 20250,36985−0,00083 · −0,22%
17 thg 11, 20250,37067+0,00063 · +0,17%
16 thg 11, 20250,37005+0,00018 · +0,05%
15 thg 11, 20250,36987−0,00030 · −0,08%
14 thg 11, 20250,37017+0,00120 · +0,32%
13 thg 11, 20250,36897−0,00276 · −0,74%
12 thg 11, 20250,37173+0,00365 · +0,99%
11 thg 11, 20250,36808+0,00020 · +0,05%
10 thg 11, 20250,36789−0,00099 · −0,27%
9 thg 11, 20250,36887−0,00014 · −0,04%
8 thg 11, 20250,36901−0,00088 · −0,24%
7 thg 11, 20250,3699+0,00288 · +0,79%
6 thg 11, 20250,36701−0,00099 · −0,27%
5 thg 11, 20250,36801+0,00398 · +1,09%
4 thg 11, 20250,36403−0,00014 · −0,04%
3 thg 11, 20250,36416−0,00067 · −0,18%
2 thg 11, 20250,36483+0,00033 · +0,09%
1 thg 11, 20250,3645+0,00055 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.