Tỷ giá MYR sang AUD hôm nay

Tỷ giá MYR sang AUD tháng 12 năm 2025

MYR/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,36987
Đóng cửa
0,36858
Thấp nhất
0,36549
Cao nhất
0,37089
Thay đổi
−0,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,36858+0,00036 · +0,10%
30 thg 12, 20250,36822+0,00094 · +0,26%
29 thg 12, 20250,36728−0,00054 · −0,15%
28 thg 12, 20250,36782−0,00048 · −0,13%
27 thg 12, 20250,36829−0,00104 · −0,28%
26 thg 12, 20250,36934+0,00071 · +0,19%
25 thg 12, 20250,36863+0,00156 · +0,43%
24 thg 12, 20250,36707−0,00151 · −0,41%
23 thg 12, 20250,36858−0,00169 · −0,46%
22 thg 12, 20250,37027−0,00062 · −0,17%
21 thg 12, 20250,37089+0,00008 · +0,02%
20 thg 12, 20250,37081+0,00066 · +0,18%
19 thg 12, 20250,37015−0,00014 · −0,04%
18 thg 12, 20250,37029+0,00105 · +0,28%
17 thg 12, 20250,36924+0,00026 · +0,07%
16 thg 12, 20250,36898+0,00114 · +0,31%
15 thg 12, 20250,36784+0,00092 · +0,25%
14 thg 12, 20250,36693+0,00002 · +0,01%
13 thg 12, 20250,3669+0,00141 · +0,39%
12 thg 12, 20250,36549−0,00154 · −0,42%
11 thg 12, 20250,36703+0,00076 · +0,21%
9 thg 12, 20250,36627+0,00021 · +0,06%
8 thg 12, 20250,36606−0,00030 · −0,08%
7 thg 12, 20250,36636−0,00017 · −0,05%
6 thg 12, 20250,36653−0,00061 · −0,17%
5 thg 12, 20250,36715−0,00002 · 0,00%
4 thg 12, 20250,36716−0,00124 · −0,34%
3 thg 12, 20250,36841−0,00134 · −0,36%
2 thg 12, 20250,36974−0,00012 · −0,03%
1 thg 12, 20250,36987−0,00011 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.