Tỷ giá MYR sang AUD hôm nay

Tỷ giá MYR sang AUD tháng 10 năm 2025

MYR/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,36006
Đóng cửa
0,36395
Thấp nhất
0,35875
Cao nhất
0,36575
Thay đổi
+0,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,36395+0,00212 · +0,59%
30 thg 10, 20250,36183+0,00006 · +0,02%
29 thg 10, 20250,36177−0,00087 · −0,24%
28 thg 10, 20250,362650,00000 · 0,00%
27 thg 10, 20250,36265−0,00099 · −0,27%
26 thg 10, 20250,36364+0,00008 · +0,02%
25 thg 10, 20250,36356+0,00006 · +0,02%
24 thg 10, 20250,3635−0,00070 · −0,19%
23 thg 10, 20250,36419−0,00020 · −0,06%
22 thg 10, 20250,3644+0,00100 · +0,27%
21 thg 10, 20250,3634−0,00032 · −0,09%
20 thg 10, 20250,36372−0,00029 · −0,08%
19 thg 10, 20250,36401−0,00023 · −0,06%
18 thg 10, 20250,36423−0,00152 · −0,42%
17 thg 10, 20250,36575+0,00172 · +0,47%
16 thg 10, 20250,36403−0,00010 · −0,03%
15 thg 10, 20250,36413+0,00070 · +0,19%
14 thg 10, 20250,36343+0,00080 · +0,22%
13 thg 10, 20250,36263−0,00303 · −0,83%
12 thg 10, 20250,36566+0,00008 · +0,02%
11 thg 10, 20250,36558+0,00488 · +1,35%
10 thg 10, 20250,36069+0,00093 · +0,26%
9 thg 10, 20250,35976−0,00111 · −0,31%
8 thg 10, 20250,36087+0,00212 · +0,59%
7 thg 10, 20250,35875−0,00055 · −0,15%
6 thg 10, 20250,3593−0,00057 · −0,16%
5 thg 10, 20250,359870,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,35986+0,00024 · +0,07%
3 thg 10, 20250,35963+0,00019 · +0,05%
2 thg 10, 20250,35944−0,00062 · −0,17%
1 thg 10, 20250,36006−0,00034 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.