Tỷ giá MYR sang AMD hôm nay

Tỷ giá MYR sang AMD tháng 9 năm 2026

MYR/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
90,237
Đóng cửa
89,087
Thấp nhất
88,972
Cao nhất
90,237
Thay đổi
−1,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202689,087+0,046 · +0,05%
29 thg 9, 202689,041−0,229 · −0,26%
28 thg 9, 202689,27+0,049 · +0,05%
27 thg 9, 202689,222−0,001 · 0,00%
26 thg 9, 202689,223+0,173 · +0,19%
25 thg 9, 202689,05−0,099 · −0,11%
24 thg 9, 202689,149−0,063 · −0,07%
23 thg 9, 202689,212+0,003 · 0,00%
22 thg 9, 202689,21+0,238 · +0,27%
21 thg 9, 202688,972−0,050 · −0,06%
20 thg 9, 202689,022+0,012 · +0,01%
19 thg 9, 202689,009+0,002 · 0,00%
18 thg 9, 202689,007+0,013 · +0,02%
17 thg 9, 202688,994−0,873 · −0,97%
16 thg 9, 202689,867+0,846 · +0,95%
15 thg 9, 202689,021−0,290 · −0,32%
14 thg 9, 202689,311+0,041 · +0,05%
13 thg 9, 202689,27+0,079 · +0,09%
12 thg 9, 202689,19−0,188 · −0,21%
11 thg 9, 202689,378−0,119 · −0,13%
10 thg 9, 202689,497+0,299 · +0,34%
9 thg 9, 202689,198−0,531 · −0,59%
8 thg 9, 202689,729−0,121 · −0,13%
7 thg 9, 202689,85−0,278 · −0,31%
6 thg 9, 202690,128+0,002 · 0,00%
5 thg 9, 202690,126+0,226 · +0,25%
4 thg 9, 202689,901−0,139 · −0,15%
3 thg 9, 202690,04+0,018 · +0,02%
2 thg 9, 202690,022−0,215 · −0,24%
1 thg 9, 202690,237−0,638 · −0,70%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.