Tỷ giá MYR sang AMD hôm nay

Tỷ giá MYR sang AMD tháng 10 năm 2026

MYR/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
89,129
Đóng cửa
88,435
Thấp nhất
88,226
Cao nhất
89,375
Thay đổi
−0,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202688,435+0,147 · +0,17%
26 thg 10, 202688,287−0,078 · −0,09%
25 thg 10, 202688,366+0,011 · +0,01%
24 thg 10, 202688,355−0,045 · −0,05%
23 thg 10, 202688,399−0,074 · −0,08%
22 thg 10, 202688,474+0,004 · 0,00%
21 thg 10, 202688,469−0,060 · −0,07%
20 thg 10, 202688,53−0,285 · −0,32%
19 thg 10, 202688,815+0,040 · +0,05%
18 thg 10, 202688,775+0,054 · +0,06%
17 thg 10, 202688,721+0,222 · +0,25%
16 thg 10, 202688,499−0,001 · 0,00%
15 thg 10, 202688,50−0,115 · −0,13%
14 thg 10, 202688,615+0,001 · 0,00%
13 thg 10, 202688,614−0,130 · −0,15%
12 thg 10, 202688,743+0,064 · +0,07%
11 thg 10, 202688,68−0,001 · 0,00%
10 thg 10, 202688,681+0,176 · +0,20%
9 thg 10, 202688,504+0,278 · +0,32%
8 thg 10, 202688,226−0,326 · −0,37%
7 thg 10, 202688,552+0,004 · 0,00%
6 thg 10, 202688,548−0,066 · −0,07%
5 thg 10, 202688,614−0,114 · −0,13%
4 thg 10, 202688,728−0,014 · −0,02%
3 thg 10, 202688,742−0,633 · −0,71%
2 thg 10, 202689,375+0,245 · +0,28%
1 thg 10, 202689,129+0,042 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.