Tỷ giá MYR sang AMD hôm nay

Tỷ giá MYR sang AMD tháng 8 năm 2026

MYR/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
89,511
Đóng cửa
90,875
Thấp nhất
89,091
Cao nhất
90,875
Thay đổi
+1,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202690,875+0,272 · +0,30%
30 thg 8, 202690,603+0,049 · +0,05%
29 thg 8, 202690,554+0,153 · +0,17%
28 thg 8, 202690,40−0,011 · −0,01%
27 thg 8, 202690,411+0,224 · +0,25%
26 thg 8, 202690,187−0,062 · −0,07%
25 thg 8, 202690,2490,000 · 0,00%
24 thg 8, 202690,249−0,160 · −0,18%
23 thg 8, 202690,409−0,002 · 0,00%
22 thg 8, 202690,411+0,256 · +0,28%
21 thg 8, 202690,155+0,367 · +0,41%
20 thg 8, 202689,788+0,068 · +0,08%
19 thg 8, 202689,72−0,627 · −0,69%
18 thg 8, 202690,347+0,936 · +1,05%
17 thg 8, 202689,411−0,115 · −0,13%
16 thg 8, 202689,527−0,007 · −0,01%
15 thg 8, 202689,533+0,115 · +0,13%
14 thg 8, 202689,419−0,156 · −0,17%
13 thg 8, 202689,575+0,216 · +0,24%
12 thg 8, 202689,359−0,032 · −0,04%
11 thg 8, 202689,391+0,066 · +0,07%
10 thg 8, 202689,326−0,213 · −0,24%
9 thg 8, 202689,539+0,029 · +0,03%
8 thg 8, 202689,51−0,008 · −0,01%
7 thg 8, 202689,518+0,085 · +0,10%
6 thg 8, 202689,432−0,022 · −0,02%
5 thg 8, 202689,455+0,072 · +0,08%
4 thg 8, 202689,383+0,292 · +0,33%
3 thg 8, 202689,091−0,425 · −0,47%
2 thg 8, 202689,515+0,004 · 0,00%
1 thg 8, 202689,511+0,228 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.