Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MWK sang BYN

1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MWK = 0,001693 BYN1 BYN = 590,68 MWKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,001693
Cao nhất
0,0017721
Trung bình
0,0017374
Thay đổi
−2,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,001693−0,0000008 · −0,05%
24 thg 10, 20260,0016938−0,0000110 · −0,65%
23 thg 10, 20260,0017048−0,0000101 · −0,59%
22 thg 10, 20260,001715−0,0000028 · −0,16%
21 thg 10, 20260,0017178−0,0000008 · −0,05%
20 thg 10, 20260,0017186−0,0000182 · −1,05%
19 thg 10, 20260,0017368−0,0000026 · −0,15%
18 thg 10, 20260,0017394+0,0000033 · +0,19%
17 thg 10, 20260,0017361−0,0000019 · −0,11%
16 thg 10, 20260,0017379−0,0000002 · −0,01%
15 thg 10, 20260,0017381+0,0000038 · +0,22%
14 thg 10, 20260,0017344−0,0000078 · −0,45%
13 thg 10, 20260,0017422−0,0000131 · −0,75%
12 thg 10, 20260,0017553+0,0000018 · +0,10%
11 thg 10, 20260,0017536+0,0000067 · +0,38%
10 thg 10, 20260,0017469−0,0000123 · −0,70%
9 thg 10, 20260,0017592−0,0000091 · −0,52%
8 thg 10, 20260,0017684−0,0000038 · −0,21%
7 thg 10, 20260,0017721+0,0000096 · +0,54%
6 thg 10, 20260,0017626+0,0000280 · +1,62%
5 thg 10, 20260,0017346+0,0000043 · +0,25%
4 thg 10, 20260,0017303−0,0000050 · −0,29%
3 thg 10, 20260,0017352−0,0000087 · −0,50%
2 thg 10, 20260,001744+0,0000089 · +0,52%
1 thg 10, 20260,001735−0,0000053 · −0,30%
30 thg 9, 20260,0017403−0,0000058 · −0,33%
29 thg 9, 20260,0017461+0,0000037 · +0,21%
28 thg 9, 20260,0017425−0,0000016 · −0,09%
27 thg 9, 20260,0017441+0,0000012 · +0,07%
26 thg 9, 20260,0017428

Số tiền phổ biến

  • 1.000 MWK1,69 BYN
  • 5.000 MWK8,46 BYN
  • 10.000 MWK16,93 BYN
  • 25.000 MWK42,32 BYN
  • 50.000 MWK84,65 BYN
  • 100.000 MWK169,3 BYN
  • 500.000 MWK846,49 BYN
  • 1.000.000 MWK1.692,98 BYN
  • 1 BYN590,68 MWK
  • 5 BYN2.953,38 MWK
  • 10 BYN5.906,76 MWK
  • 50 BYN29.533,8 MWK
  • 100 BYN59.067,59 MWK
  • 500 BYN295.337,95 MWK
  • 1.000 BYN590.675,9 MWK
  • 5.000 BYN2.953.379,51 MWK
  • 10.000 BYN5.906.759,02 MWK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MWK sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MWK = 0,001693 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 590,68 MWK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MWK sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,86%: thấp nhất 0,001693, cao nhất 0,0017721, trung bình 0,0017374 BYN cho 1 MWK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.