Tỷ giá MUR sang GEL
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 0,05504 GEL1 GEL = 18,169 MURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05357
- Cao nhất
- 0,05509
- Trung bình
- 0,05463
- Thay đổi
- +0,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05504 | +0,00002 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05502 | −0,00007 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05509 | +0,00020 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05489 | −0,00006 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05495 | +0,00001 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05494 | +0,00005 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05489 | −0,00006 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05496 | +0,00006 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0549 | +0,00010 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0548 | +0,00028 · +0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05452 | +0,00003 · +0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05449 | +0,00016 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05432 | −0,00021 · −0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05454 | −0,00024 · −0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05478 | +0,00007 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0547 | +0,00001 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0547 | +0,00015 · +0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05455 | −0,00020 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05474 | −0,00001 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05475 | +0,00118 · +2,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05357 | −0,00054 · −1,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05411 | +0,00006 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05405 | +0,00005 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,054 | −0,00032 · −0,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05432 | −0,00005 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05436 | −0,00020 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05457 | −0,00011 · −0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05467 | −0,00005 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05472 | −0,00009 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05481 | +0,00001 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 100 MUR5,5 GEL
- 500 MUR27,52 GEL
- 1.000 MUR55,04 GEL
- 2.500 MUR137,6 GEL
- 5.000 MUR275,2 GEL
- 10.000 MUR550,39 GEL
- 50.000 MUR2.751,95 GEL
- 100.000 MUR5.503,91 GEL
- 1 GEL18,17 MUR
- 5 GEL90,84 MUR
- 10 GEL181,69 MUR
- 50 GEL908,45 MUR
- 100 GEL1.816,89 MUR
- 500 GEL9.084,46 MUR
- 1.000 GEL18.168,91 MUR
- 5.000 GEL90.844,57 MUR
- 10.000 GEL181.689,13 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 0,05504 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 18,169 MUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,43%: thấp nhất 0,05357, cao nhất 0,05509, trung bình 0,05463 GEL cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.