Tỷ giá MUR sang BYN
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 0,06221 BYN1 BYN = 16,075 MURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06204
- Cao nhất
- 0,06483
- Trung bình
- 0,06347
- Thay đổi
- −2,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06221 | −0,00058 · −0,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06279 | −0,00007 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06286 | −0,00015 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06301 | −0,00009 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0631 | −0,00085 · −1,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06395 | +0,00011 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06384 | +0,00009 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06375 | +0,00006 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06368 | +0,00022 · +0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06346 | +0,00043 · +0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06303 | −0,00030 · −0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06332 | −0,00068 · −1,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,064 | −0,00010 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0641 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0641 | −0,00016 · −0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06426 | −0,00024 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0645 | −0,00033 · −0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06483 | +0,00048 · +0,74% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06436 | +0,00232 · +3,74% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06204 | −0,00059 · −0,94% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06263 | +0,00002 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06261 | −0,00030 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06291 | −0,00021 · −0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06312 | −0,00009 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06321 | −0,00042 · −0,66% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06363 | −0,00001 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06364 | +0,00005 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06359 | +0,00006 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06353 | −0,00062 · −0,96% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06414 | +0,00063 · +0,99% |
Số tiền phổ biến
- 100 MUR6,22 BYN
- 500 MUR31,1 BYN
- 1.000 MUR62,21 BYN
- 2.500 MUR155,52 BYN
- 5.000 MUR311,05 BYN
- 10.000 MUR622,1 BYN
- 50.000 MUR3.110,49 BYN
- 100.000 MUR6.220,99 BYN
- 1 BYN16,07 MUR
- 5 BYN80,37 MUR
- 10 BYN160,75 MUR
- 50 BYN803,73 MUR
- 100 BYN1.607,46 MUR
- 500 BYN8.037,31 MUR
- 1.000 BYN16.074,61 MUR
- 5.000 BYN80.373,07 MUR
- 10.000 BYN160.746,15 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 0,06221 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 16,075 MUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,05%: thấp nhất 0,06204, cao nhất 0,06483, trung bình 0,06347 BYN cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.