Tỷ giá MOP sang ETH
1 Pataca Ma Cao bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MOP = 0,000052 ETH1 ETH = 19.246,97 MOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000451
- Cao nhất
- 0,0000524
- Trung bình
- 0,0000484
- Thay đổi
- +12,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000052 | +0,0000005 · +0,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000515 | +0,0000008 · +1,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000507 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000507 | −0,0000001 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000507 | −0,0000004 · −0,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000511 | +0,0000001 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000051 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000051 | +0,0000003 · +0,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000507 | −0,0000017 · −3,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000524 | +0,0000031 · +6,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000493 | +0,0000003 · +0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000049 | +0,0000006 · +1,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000484 | −0,0000010 · −2,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000494 | −0,0000003 · −0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000496 | +0,0000001 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000496 | +0,0000014 · +2,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000481 | +0,0000008 · +1,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000473 | +0,0000015 · +3,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000458 | +0,0000001 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000457 | −0,0000002 · −0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000459 | −0,0000004 · −0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000463 | +0,0000011 · +2,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000451 | −0,0000005 · −1,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000457 | −0,0000007 · −1,52% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000464 | −0,0000001 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000464 | −0,0000001 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000466 | +0,0000006 · +1,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000046 | −0,0000001 · −0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000461 | −0,0000002 · −0,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000463 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 MOP5,2 ETH
- 500.000 MOP25,98 ETH
- 1.000.000 MOP51,96 ETH
- 2.500.000 MOP129,89 ETH
- 5.000.000 MOP259,78 ETH
- 10.000.000 MOP519,56 ETH
- 50.000.000 MOP2.597,81 ETH
- 100.000.000 MOP5.195,62 ETH
- 1 ETH19.246,97 MOP
- 5 ETH96.234,83 MOP
- 10 ETH192.469,67 MOP
- 25 ETH481.174,16 MOP
- 50 ETH962.348,33 MOP
- 100 ETH1.924.696,65 MOP
- 500 ETH9.623.483,26 MOP
- 1.000 ETH19.246.966,52 MOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MOP sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MOP = 0,000052 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 19.246,97 MOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MOP sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,18%: thấp nhất 0,0000451, cao nhất 0,0000524, trung bình 0,0000484 ETH cho 1 MOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.