Tỷ giá MNT sang KZT
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 0,12566 KZT1 KZT = 7,958 MNTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12219
- Cao nhất
- 0,12664
- Trung bình
- 0,12471
- Thay đổi
- +2,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,12566 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,12566 | +0,00087 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12479 | +0,00031 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12448 | −0,00065 · −0,52% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12513 | +0,00004 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12509 | −0,00084 · −0,66% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,12592 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12592 | +0,00013 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12579 | −0,00003 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12582 | +0,00039 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12543 | +0,00067 · +0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12477 | −0,00027 · −0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12503 | −0,00097 · −0,77% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,126 | −0,00020 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1262 | −0,00011 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,12631 | +0,00077 · +0,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,12554 | +0,00124 · +1,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1243 | −0,00102 · −0,82% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,12532 | −0,00131 · −1,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,12664 | +0,00203 · +1,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,12461 | −0,00022 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12483 | +0,00019 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,12465 | +0,00170 · +1,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,12295 | +0,00048 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,12247 | +0,00028 · +0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12219 | −0,00041 · −0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1226 | −0,00056 · −0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,12316 | +0,00018 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,12298 | −0,00011 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,12309 | +0,00025 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 10 MNT1,26 KZT
- 50 MNT6,28 KZT
- 100 MNT12,57 KZT
- 250 MNT31,42 KZT
- 500 MNT62,83 KZT
- 1.000 MNT125,66 KZT
- 5.000 MNT628,31 KZT
- 10.000 MNT1.256,62 KZT
- 100 KZT795,78 MNT
- 500 KZT3.978,91 MNT
- 1.000 KZT7.957,83 MNT
- 5.000 KZT39.789,13 MNT
- 10.000 KZT79.578,27 MNT
- 50.000 KZT397.891,33 MNT
- 100.000 KZT795.782,65 MNT
- 500.000 KZT3.978.913,27 MNT
- 1.000.000 KZT7.957.826,53 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 0,12566 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 7,958 MNT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,30%: thấp nhất 0,12219, cao nhất 0,12664, trung bình 0,12471 KZT cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.