Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MNT sang AUD

1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MNT = 0,0003948 AUD1 AUD = 2.532,76 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0003948
Cao nhất
0,0004007
Trung bình
0,0003981
Thay đổi
−0,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0003948−0,0000012 · −0,30%
23 thg 10, 20260,0003960,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,000396−0,0000002 · −0,05%
21 thg 10, 20260,0003963−0,0000006 · −0,16%
20 thg 10, 20260,0003969−0,0000015 · −0,39%
19 thg 10, 20260,0003984−0,0000018 · −0,46%
18 thg 10, 20260,00040030,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0004003+0,0000003 · +0,07%
16 thg 10, 20260,0004+0,0000003 · +0,08%
15 thg 10, 20260,0003997+0,0000027 · +0,67%
14 thg 10, 20260,0003971−0,0000022 · −0,56%
13 thg 10, 20260,0003993+0,0000008 · +0,20%
12 thg 10, 20260,0003985+0,0000004 · +0,10%
11 thg 10, 20260,0003981−0,0000004 · −0,09%
10 thg 10, 20260,0003985+0,0000002 · +0,06%
9 thg 10, 20260,0003982−0,0000013 · −0,34%
8 thg 10, 20260,0003996+0,0000007 · +0,16%
7 thg 10, 20260,0003989−0,0000002 · −0,05%
6 thg 10, 20260,0003991−0,0000013 · −0,34%
5 thg 10, 20260,0004005+0,0000005 · +0,13%
4 thg 10, 20260,0004+0,0000003 · +0,07%
3 thg 10, 20260,0003997−0,0000010 · −0,26%
2 thg 10, 20260,0004007+0,0000002 · +0,06%
1 thg 10, 20260,0004005+0,0000020 · +0,50%
30 thg 9, 20260,0003985+0,0000026 · +0,67%
29 thg 9, 20260,0003959+0,0000004 · +0,11%
28 thg 9, 20260,0003954−0,0000004 · −0,10%
27 thg 9, 20260,0003958+0,0000001 · +0,04%
26 thg 9, 20260,0003957−0,0000006 · −0,16%
25 thg 9, 20260,0003963+0,0000011 · +0,28%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 MNT3,95 AUD
  • 50.000 MNT19,74 AUD
  • 100.000 MNT39,48 AUD
  • 250.000 MNT98,71 AUD
  • 500.000 MNT197,41 AUD
  • 1.000.000 MNT394,83 AUD
  • 5.000.000 MNT1.974,13 AUD
  • 10.000.000 MNT3.948,26 AUD
  • 1 AUD2.532,76 MNT
  • 5 AUD12.663,82 MNT
  • 10 AUD25.327,64 MNT
  • 50 AUD126.638,19 MNT
  • 100 AUD253.276,38 MNT
  • 500 AUD1.266.381,91 MNT
  • 1.000 AUD2.532.763,82 MNT
  • 5.000 AUD12.663.819,1 MNT
  • 10.000 AUD25.327.638,2 MNT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MNT sang AUD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MNT = 0,0003948 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 2.532,76 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MNT sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,10%: thấp nhất 0,0003948, cao nhất 0,0004007, trung bình 0,0003981 AUD cho 1 MNT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.