Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MDL sang XAU

1 Leu Moldova bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MDL = 0,0000139 XAU1 XAU = 71.888,04 MDLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000132
Cao nhất
0,0000139
Trung bình
0,0000135
Thay đổi
+4,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00001390,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00001390,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,0000139+0,0000003 · +2,10%
22 thg 10, 20260,00001360,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00001360,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000136+0,0000002 · +1,86%
19 thg 10, 20260,0000133−0,0000001 · −0,70%
18 thg 10, 20260,00001340,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000134+0,0000001 · +0,59%
16 thg 10, 20260,0000133−0,0000002 · −1,33%
15 thg 10, 20260,0000135+0,0000001 · +0,38%
14 thg 10, 20260,0000134+0,0000001 · +0,56%
13 thg 10, 20260,00001340,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00001330,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00001330,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00001330,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000134−0,0000003 · −1,97%
8 thg 10, 20260,0000136+0,0000001 · +0,44%
7 thg 10, 20260,00001360,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00001350,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00001360,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00001360,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000136+0,0000001 · +1,00%
2 thg 10, 20260,00001340,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00001350,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000135−0,0000002 · −1,44%
29 thg 9, 20260,0000137+0,0000003 · +1,93%
28 thg 9, 20260,0000134+0,0000002 · +1,77%
27 thg 9, 20260,00001320,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000132−0,0000001 · −0,93%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 MDL1,39 XAU
  • 500.000 MDL6,96 XAU
  • 1.000.000 MDL13,91 XAU
  • 2.500.000 MDL34,78 XAU
  • 5.000.000 MDL69,55 XAU
  • 10.000.000 MDL139,11 XAU
  • 50.000.000 MDL695,53 XAU
  • 100.000.000 MDL1.391,05 XAU
  • 1 XAU71.888,04 MDL
  • 5 XAU359.440,22 MDL
  • 10 XAU718.880,43 MDL
  • 25 XAU1.797.201,08 MDL
  • 50 XAU3.594.402,16 MDL
  • 100 XAU7.188.804,32 MDL
  • 500 XAU35.944.021,58 MDL
  • 1.000 XAU71.888.043,15 MDL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MDL sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MDL = 0,0000139 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 71.888,04 MDL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MDL sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,47%: thấp nhất 0,0000132, cao nhất 0,0000139, trung bình 0,0000135 XAU cho 1 MDL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.