Tỷ giá MAD sang PLN
1 Dirham Ma-rốc bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MAD = 0,40018 PLN1 PLN = 2,499 MADCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,39077
- Cao nhất
- 0,40387
- Trung bình
- 0,39744
- Thay đổi
- −0,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,40018 | +0,00235 · +0,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,39783 | +0,00180 · +0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,39603 | −0,00094 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,39698 | +0,00044 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,39654 | −0,00292 · −0,73% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,39946 | +0,00062 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,39884 | −0,00025 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,39909 | −0,00007 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,39916 | +0,00338 · +0,85% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,39578 | −0,00166 · −0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,39745 | −0,00643 · −1,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,40387 | +0,00321 · +0,80% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,40066 | −0,00100 · −0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,40166 | +0,00032 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,40134 | +0,00892 · +2,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,39241 | +0,00052 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,39189 | +0,00112 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,39077 | −0,00059 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,39137 | −0,00660 · −1,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,39796 | +0,00599 · +1,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,39197 | +0,00006 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,39192 | −0,00472 · −1,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,39663 | −0,00007 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,39671 | −0,00134 · −0,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,39804 | −0,00093 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,39898 | −0,00128 · −0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,40025 | +0,00113 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,39913 | −0,00044 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,39957 | −0,00112 · −0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,40069 |
Số tiền phổ biến
- 10 MAD4 PLN
- 50 MAD20,01 PLN
- 100 MAD40,02 PLN
- 250 MAD100,05 PLN
- 500 MAD200,09 PLN
- 1.000 MAD400,18 PLN
- 5.000 MAD2.000,91 PLN
- 10.000 MAD4.001,82 PLN
- 1 PLN2,5 MAD
- 5 PLN12,49 MAD
- 10 PLN24,99 MAD
- 50 PLN124,94 MAD
- 100 PLN249,89 MAD
- 500 PLN1.249,43 MAD
- 1.000 PLN2.498,86 MAD
- 5.000 PLN12.494,32 MAD
- 10.000 PLN24.988,65 MAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MAD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MAD = 0,40018 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 2,499 MAD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MAD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,13%: thấp nhất 0,39077, cao nhất 0,40387, trung bình 0,39744 PLN cho 1 MAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.