Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LSL sang TRY

1 Loti Lesotho bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LSL = 2,996 TRY1 TRY = 0,33376 LSLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,938
Cao nhất
3,025
Trung bình
2,987
Thay đổi
+0,46%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,996−0,015 · −0,51%
23 thg 10, 20263,012−0,014 · −0,46%
22 thg 10, 20263,025+0,002 · +0,06%
21 thg 10, 20263,0240,000 · 0,00%
20 thg 10, 20263,024+0,013 · +0,44%
19 thg 10, 20263,011+0,010 · +0,33%
18 thg 10, 20263,001−0,008 · −0,26%
17 thg 10, 20263,009−0,004 · −0,12%
16 thg 10, 20263,012+0,027 · +0,92%
15 thg 10, 20262,985−0,015 · −0,51%
14 thg 10, 20263,00+0,011 · +0,37%
13 thg 10, 20262,9890,000 · 0,00%
12 thg 10, 20262,989+0,010 · +0,33%
11 thg 10, 20262,979−0,016 · −0,54%
10 thg 10, 20262,995+0,009 · +0,30%
9 thg 10, 20262,986+0,028 · +0,95%
8 thg 10, 20262,958−0,007 · −0,24%
7 thg 10, 20262,965+0,012 · +0,40%
6 thg 10, 20262,954+0,016 · +0,55%
5 thg 10, 20262,938−0,017 · −0,58%
4 thg 10, 20262,955+0,003 · +0,10%
3 thg 10, 20262,952+0,006 · +0,21%
2 thg 10, 20262,946−0,037 · −1,23%
1 thg 10, 20262,982−0,007 · −0,24%
30 thg 9, 20262,99+0,009 · +0,32%
29 thg 9, 20262,98−0,014 · −0,48%
28 thg 9, 20262,995−0,007 · −0,23%
27 thg 9, 20263,002+0,003 · +0,12%
26 thg 9, 20262,998+0,019 · +0,64%
25 thg 9, 20262,979−0,004 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 LSL3 TRY
  • 5 LSL14,98 TRY
  • 10 LSL29,96 TRY
  • 25 LSL74,9 TRY
  • 50 LSL149,81 TRY
  • 100 LSL299,61 TRY
  • 500 LSL1.498,07 TRY
  • 1.000 LSL2.996,15 TRY
  • 1 TRY0,3338 LSL
  • 5 TRY1,67 LSL
  • 10 TRY3,34 LSL
  • 50 TRY16,69 LSL
  • 100 TRY33,38 LSL
  • 500 TRY166,88 LSL
  • 1.000 TRY333,76 LSL
  • 5.000 TRY1.668,81 LSL
  • 10.000 TRY3.337,62 LSL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LSL sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LSL = 2,996 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,33376 LSL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LSL sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,46%: thấp nhất 2,938, cao nhất 3,025, trung bình 2,987 TRY cho 1 LSL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.