Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LSL sang ILS

1 Loti Lesotho bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LSL = 0,18717 ILS1 ILS = 5,343 LSLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,18237
Cao nhất
0,18874
Trung bình
0,18621
Thay đổi
+0,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,18717−0,00135 · −0,72%
23 thg 10, 20260,18852−0,00023 · −0,12%
22 thg 10, 20260,18874+0,00036 · +0,19%
21 thg 10, 20260,18838−0,00010 · −0,05%
20 thg 10, 20260,18848+0,00018 · +0,10%
19 thg 10, 20260,1883+0,00086 · +0,46%
18 thg 10, 20260,18744−0,00035 · −0,18%
17 thg 10, 20260,18779−0,00027 · −0,14%
16 thg 10, 20260,18805+0,00101 · +0,54%
15 thg 10, 20260,18704+0,00069 · +0,37%
14 thg 10, 20260,18635−0,00022 · −0,12%
13 thg 10, 20260,18657+0,00083 · +0,44%
12 thg 10, 20260,18574+0,00035 · +0,19%
11 thg 10, 20260,18539−0,00022 · −0,12%
10 thg 10, 20260,18561+0,00074 · +0,40%
9 thg 10, 20260,18487+0,00056 · +0,30%
8 thg 10, 20260,18431+0,00032 · +0,18%
7 thg 10, 20260,18399+0,00030 · +0,16%
6 thg 10, 20260,18369+0,00132 · +0,72%
5 thg 10, 20260,18237−0,00207 · −1,12%
4 thg 10, 20260,18444+0,00106 · +0,58%
3 thg 10, 20260,18338−0,00074 · −0,40%
2 thg 10, 20260,18411−0,00250 · −1,34%
1 thg 10, 20260,18661−0,00058 · −0,31%
30 thg 9, 20260,18719+0,00022 · +0,12%
29 thg 9, 20260,18696+0,00051 · +0,27%
28 thg 9, 20260,18645+0,00022 · +0,12%
27 thg 9, 20260,18623−0,00054 · −0,29%
26 thg 9, 20260,18677+0,00133 · +0,72%
25 thg 9, 20260,18543

Số tiền phổ biến

  • 10 LSL1,87 ILS
  • 50 LSL9,36 ILS
  • 100 LSL18,72 ILS
  • 250 LSL46,79 ILS
  • 500 LSL93,58 ILS
  • 1.000 LSL187,17 ILS
  • 5.000 LSL935,84 ILS
  • 10.000 LSL1.871,67 ILS
  • 1 ILS5,34 LSL
  • 5 ILS26,71 LSL
  • 10 ILS53,43 LSL
  • 50 ILS267,14 LSL
  • 100 ILS534,28 LSL
  • 500 ILS2.671,41 LSL
  • 1.000 ILS5.342,81 LSL
  • 5.000 ILS26.714,07 LSL
  • 10.000 ILS53.428,13 LSL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LSL sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LSL = 0,18717 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 5,343 LSL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LSL sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,94%: thấp nhất 0,18237, cao nhất 0,18874, trung bình 0,18621 ILS cho 1 LSL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.