Tỷ giá LBP sang IDR
1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LBP = 0,20061 IDR1 IDR = 4,985 LBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,19715
- Cao nhất
- 0,20134
- Trung bình
- 0,19979
- Thay đổi
- +0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,20061 | −0,00062 · −0,31% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,20124 | −0,00010 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,20134 | +0,00031 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,20104 | +0,00020 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,20084 | +0,00010 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,20074 | +0,00016 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,20058 | +0,00049 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,20008 | −0,00060 · −0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,20068 | −0,00022 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2009 | +0,00135 · +0,68% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19955 | +0,00106 · +0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19849 | −0,00041 · −0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1989 | −0,00101 · −0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,1999 | +0,00098 · +0,49% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19893 | +0,00178 · +0,90% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19715 | −0,00158 · −0,80% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,19873 | −0,00048 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1992 | −0,00011 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,19931 | +0,00066 · +0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19866 | −0,00148 · −0,74% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,20014 | +0,00111 · +0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19902 | +0,00045 · +0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19857 | −0,00064 · −0,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19922 | −0,00052 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19974 | +0,00024 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1995 | −0,00132 · −0,66% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,20082 | +0,00042 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,2004 | +0,00088 · +0,44% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19952 | −0,00063 · −0,31% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,20015 | +0,00052 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 10 LBP2,01 IDR
- 50 LBP10,03 IDR
- 100 LBP20,06 IDR
- 250 LBP50,15 IDR
- 500 LBP100,31 IDR
- 1.000 LBP200,61 IDR
- 5.000 LBP1.003,07 IDR
- 10.000 LBP2.006,14 IDR
- 1.000 IDR4.984,69 LBP
- 5.000 IDR24.923,47 LBP
- 10.000 IDR49.846,95 LBP
- 50.000 IDR249.234,75 LBP
- 100.000 IDR498.469,49 LBP
- 500.000 IDR2.492.347,47 LBP
- 1.000.000 IDR4.984.694,95 LBP
- 5.000.000 IDR24.923.474,75 LBP
- 10.000.000 IDR49.846.949,49 LBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LBP sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LBP = 0,20061 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 4,985 LBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LBP sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,49%: thấp nhất 0,19715, cao nhất 0,20134, trung bình 0,19979 IDR cho 1 LBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.