Tỷ giá LBP sang AUD
1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LBP = 0,0000158 AUD1 AUD = 63.235,38 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000158
- Cao nhất
- 0,0000161
- Trung bình
- 0,0000159
- Thay đổi
- −0,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000158 | −0,0000001 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000159 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000159 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000159 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000159 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000159 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000016 | +0,0000002 · +0,96% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000158 | −0,0000001 · −0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000159 | −0,0000001 · −0,40% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000016 | +0,0000001 · +0,52% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000159 | +0,0000002 · +0,97% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000158 | −0,0000001 · −0,87% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000159 | −0,0000001 · −0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000016 | +0,0000001 · +0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000159 | −0,0000002 · −1,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000161 | +0,0000001 · +0,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000016 | −0,0000001 · −0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000161 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000016 | +0,0000001 · +0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000159 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000159 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000159 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000159 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000159 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 LBP1,58 AUD
- 500.000 LBP7,91 AUD
- 1.000.000 LBP15,81 AUD
- 2.500.000 LBP39,53 AUD
- 5.000.000 LBP79,07 AUD
- 10.000.000 LBP158,14 AUD
- 50.000.000 LBP790,7 AUD
- 100.000.000 LBP1.581,39 AUD
- 1 AUD63.235,38 LBP
- 5 AUD316.176,91 LBP
- 10 AUD632.353,83 LBP
- 50 AUD3.161.769,13 LBP
- 100 AUD6.323.538,27 LBP
- 500 AUD31.617.691,34 LBP
- 1.000 AUD63.235.382,68 LBP
- 5.000 AUD316.176.913,42 LBP
- 10.000 AUD632.353.826,84 LBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LBP sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LBP = 0,0000158 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 63.235,38 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LBP sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,27%: thấp nhất 0,0000158, cao nhất 0,0000161, trung bình 0,0000159 AUD cho 1 LBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.