Tỷ giá LAK sang KZT
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,02023 KZT1 KZT = 49,431 LAKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01955
- Cao nhất
- 0,0203
- Trung bình
- 0,02
- Thay đổi
- +2,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,02023 | +0,00005 · +0,27% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,02018 | +0,00007 · +0,37% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0201 | +0,00022 · +1,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01988 | −0,00002 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0199 | −0,00016 · −0,80% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02006 | −0,00001 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02007 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02008 | −0,00017 · −0,84% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02025 | +0,00017 · +0,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02008 | +0,00001 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02007 | −0,00005 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02012 | +0,00001 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02011 | −0,00003 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02014 | −0,00007 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0202 | −0,00010 · −0,49% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0203 | +0,00009 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02021 | +0,00019 · +0,93% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02003 | +0,00009 · +0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01994 | −0,00015 · −0,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02008 | −0,00021 · −1,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02029 | +0,00039 · +1,96% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0199 | −0,00014 · −0,69% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02004 | +0,00015 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01989 | +0,00020 · +1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01969 | +0,00013 · +0,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01956 | +0,00001 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01955 | −0,00009 · −0,46% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01964 | −0,00015 · −0,77% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01979 | +0,00002 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01978 | −0,00004 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 100 LAK2,02 KZT
- 500 LAK10,12 KZT
- 1.000 LAK20,23 KZT
- 2.500 LAK50,58 KZT
- 5.000 LAK101,15 KZT
- 10.000 LAK202,3 KZT
- 50.000 LAK1.011,52 KZT
- 100.000 LAK2.023,03 KZT
- 100 KZT4.943,07 LAK
- 500 KZT24.715,36 LAK
- 1.000 KZT49.430,72 LAK
- 5.000 KZT247.153,62 LAK
- 10.000 KZT494.307,25 LAK
- 50.000 KZT2.471.536,24 LAK
- 100.000 KZT4.943.072,48 LAK
- 500.000 KZT24.715.362,41 LAK
- 1.000.000 KZT49.430.724,82 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,02023 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 49,431 LAK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,08%: thấp nhất 0,01955, cao nhất 0,0203, trung bình 0,02 KZT cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.