Tỷ giá LAK sang AUD
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,0000632 AUD1 AUD = 15.832,21 LAKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000631
- Cao nhất
- 0,0000644
- Trung bình
- 0,0000638
- Thay đổi
- −0,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000632 | +0,0000001 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000631 | −0,0000002 · −0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000633 | −0,0000002 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000635 | −0,0000002 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000637 | +0,0000002 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000635 | −0,0000008 · −1,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000644 | +0,0000005 · +0,71% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000639 | +0,0000001 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000638 | −0,0000003 · −0,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000641 | +0,0000001 · +0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000064 | −0,0000003 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000643 | +0,0000004 · +0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000639 | −0,0000002 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000064 | +0,0000003 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000638 | +0,0000002 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000635 | −0,0000006 · −0,86% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000641 | +0,0000002 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000639 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000064 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000064 | −0,0000002 · −0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000642 | +0,0000004 · +0,68% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000638 | −0,0000004 · −0,64% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000642 | +0,0000002 · +0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000064 | +0,0000002 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000638 | +0,0000003 · +0,54% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000634 | −0,0000001 · −0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000635 | −0,0000001 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000637 | −0,0000001 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000637 | +0,0000001 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000636 |
Số tiền phổ biến
- 100.000 LAK6,32 AUD
- 500.000 LAK31,58 AUD
- 1.000.000 LAK63,16 AUD
- 2.500.000 LAK157,91 AUD
- 5.000.000 LAK315,81 AUD
- 10.000.000 LAK631,62 AUD
- 50.000.000 LAK3.158,12 AUD
- 100.000.000 LAK6.316,24 AUD
- 1 AUD15.832,21 LAK
- 5 AUD79.161,04 LAK
- 10 AUD158.322,09 LAK
- 50 AUD791.610,43 LAK
- 100 AUD1.583.220,87 LAK
- 500 AUD7.916.104,33 LAK
- 1.000 AUD15.832.208,65 LAK
- 5.000 AUD79.161.043,27 LAK
- 10.000 AUD158.322.086,54 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,0000632 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 15.832,21 LAK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,73%: thấp nhất 0,0000631, cao nhất 0,0000644, trung bình 0,0000638 AUD cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.