Tỷ giá KZT sang GEL hôm nay

Tỷ giá KZT sang GEL tháng 12 năm 2025

KZT/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0052619
Đóng cửa
0,0053531
Thấp nhất
0,0051637
Cao nhất
0,0053676
Thay đổi
+1,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0053531−0,0000143 · −0,27%
30 thg 12, 20250,0053675+0,0000417 · +0,78%
29 thg 12, 20250,0053258−0,0000085 · −0,16%
28 thg 12, 20250,0053343+0,0000148 · +0,28%
27 thg 12, 20250,0053195+0,0000411 · +0,78%
26 thg 12, 20250,0052784+0,0000344 · +0,66%
25 thg 12, 20250,005244−0,0000500 · −0,95%
24 thg 12, 20250,005294+0,0000578 · +1,10%
23 thg 12, 20250,0052362+0,0000293 · +0,56%
22 thg 12, 20250,0052069−0,0000004 · −0,01%
21 thg 12, 20250,0052073+0,0000052 · +0,10%
20 thg 12, 20250,0052022−0,0000165 · −0,32%
19 thg 12, 20250,0052187−0,0000137 · −0,26%
18 thg 12, 20250,0052324+0,0000127 · +0,24%
17 thg 12, 20250,0052197−0,0000015 · −0,03%
16 thg 12, 20250,0052212+0,0000486 · +0,94%
15 thg 12, 20250,0051726+0,0000090 · +0,17%
14 thg 12, 20250,0051637−0,0000030 · −0,06%
13 thg 12, 20250,0051667−0,0000180 · −0,35%
12 thg 12, 20250,0051847+0,0000001 · 0,00%
11 thg 12, 20250,0051847−0,0000879 · −1,67%
9 thg 12, 20250,0052725−0,0000552 · −1,04%
8 thg 12, 20250,0053278−0,0000127 · −0,24%
7 thg 12, 20250,0053405+0,0000106 · +0,20%
6 thg 12, 20250,0053299−0,0000085 · −0,16%
5 thg 12, 20250,0053384−0,0000292 · −0,54%
4 thg 12, 20250,0053676+0,0000514 · +0,97%
3 thg 12, 20250,0053162+0,0000330 · +0,63%
2 thg 12, 20250,0052832+0,0000213 · +0,40%
1 thg 12, 20250,0052619−0,0000066 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.