Tỷ giá KZT sang GEL hôm nay

Tỷ giá KZT sang GEL tháng 11 năm 2025

KZT/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0051155
Đóng cửa
0,0052685
Thấp nhất
0,0051132
Cao nhất
0,0052685
Thay đổi
+3,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0052685+0,0000095 · +0,18%
29 thg 11, 20250,005259+0,0000262 · +0,50%
28 thg 11, 20250,0052328+0,0000317 · +0,61%
27 thg 11, 20250,0052011−0,0000214 · −0,41%
26 thg 11, 20250,0052225+0,0000196 · +0,38%
25 thg 11, 20250,0052029+0,0000101 · +0,19%
24 thg 11, 20250,0051928−0,0000135 · −0,26%
23 thg 11, 20250,0052064+0,0000124 · +0,24%
22 thg 11, 20250,0051939−0,0000183 · −0,35%
21 thg 11, 20250,0052122−0,0000001 · 0,00%
20 thg 11, 20250,0052123+0,0000160 · +0,31%
19 thg 11, 20250,0051964+0,0000150 · +0,29%
18 thg 11, 20250,0051814+0,0000259 · +0,50%
17 thg 11, 20250,0051555−0,0000206 · −0,40%
16 thg 11, 20250,005176+0,0000184 · +0,36%
15 thg 11, 20250,0051577−0,0000051 · −0,10%
14 thg 11, 20250,0051627+0,0000084 · +0,16%
13 thg 11, 20250,0051544+0,0000037 · +0,07%
12 thg 11, 20250,0051507−0,0000129 · −0,25%
11 thg 11, 20250,0051636+0,0000046 · +0,09%
10 thg 11, 20250,005159+0,0000099 · +0,19%
9 thg 11, 20250,0051491−0,0000038 · −0,07%
8 thg 11, 20250,0051529+0,0000163 · +0,32%
7 thg 11, 20250,0051366−0,0000159 · −0,31%
6 thg 11, 20250,0051524−0,0000060 · −0,12%
5 thg 11, 20250,0051584+0,0000019 · +0,04%
4 thg 11, 20250,0051565+0,0000242 · +0,47%
3 thg 11, 20250,0051323+0,0000191 · +0,37%
2 thg 11, 20250,0051132−0,0000023 · −0,05%
1 thg 11, 20250,0051155+0,0000009 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.