Tỷ giá KZT sang GEL hôm nay

Tỷ giá KZT sang GEL tháng 1 năm 2026

KZT/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0053053
Đóng cửa
0,0053545
Thấp nhất
0,0052544
Cao nhất
0,0053757
Thay đổi
+0,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0053545+0,0000081 · +0,15%
30 thg 1, 20260,0053464+0,0000165 · +0,31%
29 thg 1, 20260,0053299−0,0000289 · −0,54%
28 thg 1, 20260,0053588+0,0000005 · +0,01%
27 thg 1, 20260,0053583−0,0000174 · −0,32%
26 thg 1, 20260,0053757+0,0000290 · +0,54%
25 thg 1, 20260,0053467+0,0000261 · +0,49%
24 thg 1, 20260,0053205−0,0000057 · −0,11%
23 thg 1, 20260,0053262+0,0000255 · +0,48%
22 thg 1, 20260,0053008+0,0000067 · +0,13%
21 thg 1, 20260,0052941+0,0000020 · +0,04%
20 thg 1, 20260,0052921+0,0000298 · +0,57%
19 thg 1, 20260,0052623+0,0000040 · +0,08%
18 thg 1, 20260,0052583−0,0000064 · −0,12%
17 thg 1, 20260,0052647−0,0000006 · −0,01%
16 thg 1, 20260,0052653−0,0000085 · −0,16%
15 thg 1, 20260,0052738−0,0000129 · −0,24%
14 thg 1, 20260,0052867+0,0000187 · +0,36%
13 thg 1, 20260,005268−0,0000099 · −0,19%
12 thg 1, 20260,0052779−0,0000005 · −0,01%
11 thg 1, 20260,0052784+0,0000008 · +0,02%
10 thg 1, 20260,0052776−0,0000002 · 0,00%
9 thg 1, 20260,0052778−0,0000014 · −0,03%
8 thg 1, 20260,0052791−0,0000090 · −0,17%
7 thg 1, 20260,0052881+0,0000337 · +0,64%
6 thg 1, 20260,0052544−0,0000466 · −0,88%
5 thg 1, 20260,005301−0,0000160 · −0,30%
4 thg 1, 20260,005317+0,0000103 · +0,19%
3 thg 1, 20260,0053067+0,0000002 · 0,00%
2 thg 1, 20260,0053065+0,0000012 · +0,02%
1 thg 1, 20260,0053053−0,0000479 · −0,89%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.