Tỷ giá KYD sang XAU
1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KYD = 0,0003051 XAU1 XAU = 3.277,13 KYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002805
- Cao nhất
- 0,0003051
- Trung bình
- 0,0002903
- Thay đổi
- +8,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003051 | +0,0000042 · +1,39% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000301 | +0,0000011 · +0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002999 | +0,0000060 · +2,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002939 | +0,0000019 · +0,65% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000292 | +0,0000003 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002917 | +0,0000042 · +1,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002875 | −0,0000049 · −1,68% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002924 | +0,0000039 · +1,36% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002885 | +0,0000003 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002882 | −0,0000028 · −0,97% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000291 | +0,0000016 · +0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002895 | +0,0000018 · +0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002876 | +0,0000003 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002873 | −0,0000033 · −1,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002906 | +0,0000041 · +1,42% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002866 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002865 | −0,0000057 · −1,96% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002922 | +0,0000011 · +0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002912 | −0,0000006 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002918 | +0,0000001 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002917 | −0,0000028 · −0,94% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002944 | +0,0000040 · +1,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002904 | +0,0000026 · +0,89% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002879 | +0,0000005 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002873 | −0,0000006 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000288 | −0,0000032 · −1,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002912 | +0,0000048 · +1,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002864 | +0,0000019 · +0,66% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002845 | +0,0000040 · +1,44% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002805 | −0,0000012 · −0,42% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 KYD3,05 XAU
- 50.000 KYD15,26 XAU
- 100.000 KYD30,51 XAU
- 250.000 KYD76,29 XAU
- 500.000 KYD152,57 XAU
- 1.000.000 KYD305,14 XAU
- 5.000.000 KYD1.525,72 XAU
- 10.000.000 KYD3.051,45 XAU
- 1 XAU3.277,13 KYD
- 5 XAU16.385,66 KYD
- 10 XAU32.771,32 KYD
- 25 XAU81.928,3 KYD
- 50 XAU163.856,61 KYD
- 100 XAU327.713,22 KYD
- 500 XAU1.638.566,1 KYD
- 1.000 XAU3.277.132,19 KYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KYD sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KYD = 0,0003051 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 3.277,13 KYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KYD sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,35%: thấp nhất 0,0002805, cao nhất 0,0003051, trung bình 0,0002903 XAU cho 1 KYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.