Tỷ giá KYD sang KZT
1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KYD = 545,11 KZT1 KZT = 0,0018345 KYDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 529,12
- Cao nhất
- 553,36
- Trung bình
- 541,40
- Thay đổi
- +2,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 545,11 | −5,98 · −1,09% |
| 25 thg 10, 2026 | 551,09 | +7,36 · +1,35% |
| 24 thg 10, 2026 | 543,74 | +3,46 · +0,64% |
| 23 thg 10, 2026 | 540,28 | +1,50 · +0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 538,77 | −2,99 · −0,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 541,76 | +0,42 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 541,34 | −3,32 · −0,61% |
| 19 thg 10, 2026 | 544,66 | −6,90 · −1,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 551,56 | +8,05 · +1,48% |
| 17 thg 10, 2026 | 543,51 | −2,30 · −0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 545,81 | +1,34 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 544,47 | +4,13 · +0,76% |
| 14 thg 10, 2026 | 540,34 | −1,51 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 541,84 | −3,42 · −0,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 545,26 | −8,09 · −1,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 553,36 | +7,75 · +1,42% |
| 10 thg 10, 2026 | 545,60 | +2,54 · +0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 543,07 | +3,80 · +0,70% |
| 8 thg 10, 2026 | 539,26 | −3,18 · −0,59% |
| 7 thg 10, 2026 | 542,44 | −5,22 · −0,95% |
| 6 thg 10, 2026 | 547,66 | +7,16 · +1,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 540,50 | −6,38 · −1,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 546,88 | +8,10 · +1,50% |
| 3 thg 10, 2026 | 538,78 | +5,82 · +1,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 532,95 | +3,83 · +0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 529,12 | −0,39 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 529,51 | −0,98 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 530,49 | −2,31 · −0,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 532,80 | −6,44 · −1,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 539,24 | +6,98 · +1,31% |
Số tiền phổ biến
- 1 KYD545,11 KZT
- 5 KYD2.725,56 KZT
- 10 KYD5.451,11 KZT
- 25 KYD13.627,79 KZT
- 50 KYD27.255,57 KZT
- 100 KYD54.511,15 KZT
- 500 KYD272.555,73 KZT
- 1.000 KYD545.111,46 KZT
- 100 KZT0,1834 KYD
- 500 KZT0,9172 KYD
- 1.000 KZT1,83 KYD
- 5.000 KZT9,17 KYD
- 10.000 KZT18,34 KYD
- 50.000 KZT91,72 KYD
- 100.000 KZT183,45 KYD
- 500.000 KZT917,24 KYD
- 1.000.000 KZT1.834,49 KYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KYD sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KYD = 545,11 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0018345 KYD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KYD sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,41%: thấp nhất 529,12, cao nhất 553,36, trung bình 541,40 KZT cho 1 KYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.