Tỷ giá KWD sang VND
1 Dinar Kuwait bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KWD = 82.596,97 VND1 VND = 0,0000121 KWDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 82.596,97
- Cao nhất
- 84.253,28
- Trung bình
- 83.614,06
- Thay đổi
- −1,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 82.596,97 | −578,35 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 83.175,31 | −146,97 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 83.322,28 | −246,76 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 83.569,05 | +31,28 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 83.537,77 | +133,12 · +0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 83.404,65 | +165,27 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 83.239,38 | +151,90 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 83.087,48 | +12,94 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 83.074,54 | −95,50 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 83.170,05 | +87,56 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 83.082,48 | −94,11 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 83.176,59 | −72,33 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 83.248,92 | +19,64 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 83.229,28 | +282,17 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 82.947,12 | −164,44 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 83.111,56 | −352,71 · −0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 83.464,26 | −529,42 · −0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 83.993,69 | −104,95 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 84.098,64 | −114,23 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 84.212,87 | +82,18 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 84.130,69 | −45,69 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 84.176,38 | −76,90 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 84.253,28 | +162,63 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 84.090,65 | +75,94 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 84.014,71 | −37,02 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 84.051,74 | +34,83 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 84.016,91 | −148,91 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 84.165,81 | +28,99 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 84.136,82 | +10,95 · +0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 84.125,87 | −4,19 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 KWD82.596,97 VND
- 5 KWD412.984,83 VND
- 10 KWD825.969,65 VND
- 25 KWD2.064.924,13 VND
- 50 KWD4.129.848,26 VND
- 100 KWD8.259.696,53 VND
- 500 KWD41.298.482,65 VND
- 1.000 KWD82.596.965,29 VND
- 1.000 VND0,0121 KWD
- 5.000 VND0,0605 KWD
- 10.000 VND0,1211 KWD
- 50.000 VND0,6053 KWD
- 100.000 VND1,21 KWD
- 500.000 VND6,05 KWD
- 1.000.000 VND12,11 KWD
- 5.000.000 VND60,53 KWD
- 10.000.000 VND121,07 KWD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KWD sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KWD = 82.596,97 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0000121 KWD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KWD sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,82%: thấp nhất 82.596,97, cao nhất 84.253,28, trung bình 83.614,06 VND cho 1 KWD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.